Doncaster Rovers F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-2 Stockport County F.C. tại League One, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Stockport County F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 19
- Phong độ
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- WLWLW Stockport County F.C.
- 10' Joseph Olowu
- 38' Billy Sharp
- 40' George Broadbent
- HT0-0
- 55' Luke Molyneux
- 59' 0-1 B. Osborn
- 62' ▲ B. Hanlan ▼ B. Sharp
- 63' ▲ B. Close ▼ G. Broadbent
- 66' 0-2 K. Wootton · J. Diamond
- 70' ▲ J. Hunt ▼ B. Hills
- 74' ▲ H. Clifton ▼ C. Crew
- 74' ▲ D. Ajayi ▼ J. Maxwell
- 74' ▲ J. Senior ▼ J. Sterry
- 76' ▲ C. O'Keeffe ▼ C. Gardner
- 83' Ben Osborn
- 85' ▲ O. Dodgson ▼ T. Edun
- 85' ▲ N. Lowe ▼ J. Diamond
- 85' ▲ O. Moxon ▼ M. Mothersille
- 90'+6 Owen Bailey
- FT0-2
Đội hình
- 29T. Lo-Tutala 6.3
- 2J. Sterry ▼ 74' 6.5
- 12C. O'Riordan 6.3
- 6J. McGrath 7.3
- 3J. Maxwell ▼ 74' 6.3
- 4O. Bailey 6.2
- 8G. Broadbent ▼ 63' 6.3
- 7L. Molyneux 6.3
- 18C. Crew ▼ 74' 6.3
- 11J. Gibson 6.9
- 14B. Sharp ▼ 62' 5.6
Dự bị 7
- 1I. Lawlor
- 9B. Hanlan ▲ 62' 6.3
- 15H. Clifton ▲ 74' 6.3
- 19D. Ajayi ▲ 74' 6.5
- 23J. Senior ▲ 74' 7.0
- 27S. Grehan
- 33B. Close ▲ 63' 6.3
- 1B. Hinchliffe 6.9
- 5J. Olowu 6.9
- 33B. Hills ▼ 70' 7.5
- 15E. Pye 7.6
- 48C. Gardner ▼ 76' 7.0
- 23B. Osborn ⚽ 8.2
- 27O. Bailey 6.5
- 14T. Edun ▼ 85' 6.7
- 7J. Diamond ⇢ ▼ 85' 7.3
- 11M. Mothersille ▼ 85' 7.2
- 19K. Wootton ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 2C. O'Keeffe ▲ 76' 7.0
- 34C. Addai
- 3O. Dodgson ▲ 85' 6.6
- 9N. Lowe ▲ 85' 6.2
- 10J. Fevrier
- 21O. Moxon ▲ 85' 6.6
- 31J. Hunt ▲ 70' 7.2
Thống kê
04⚑5
⚑920
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm12
0Trúng đích5
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
5Phạt góc9
2Việt vị4
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
3Cứu thua0
363Chuyền bóng285
274Chuyền chính xác194
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
63Trận đấu64
89Ghi được101
86Thủng lưới81
1.41Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai57