Stockport County F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 4-2 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 5, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Phong độ
- WLWLW Stockport County F.C.
- DLDDL Doncaster Rovers F.C.
- 25' 0-1 L. Molyneux · J. McGrath
- 28' Jack Senior
- 29' O. Norwood11m 1-1
- 38' Adetayo Edun
- HT1-1
- 59' ▲ G. Broadbent ▼ B. Close
- 60' K. Wootton 2-1
- 66' Oliver Norwood
- 74' ▲ H. Clifton ▼ R. Gotts
- 74' ▲ G. Middleton ▼ J. Gibson
- 75' 2-2 O. Bailey · G. Broadbent
- 79' ▲ O. Bailey ▼ M. Mothersille
- 80' Odin Bailey
- 83' K. Wootton · E. Pye 3-2
- 86' ▲ B. Sharp ▼ T. Nixon
- 86' ▲ S. Grehan ▼ M. Pearson
- 88' ▲ C. O'Keeffe ▼ J. Fevrier
- 90'+6 Billy Sharp
- 90' J. Seniorphản lưới 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 7.5
- 33B. Hills 6.3
- 5J. Olowu 6.2
- 15E. Pye ⇢ 7.2
- 14T. Edun 6.2
- 26O. Norwood ⚽ 7.3
- 23B. Osborn 6.7
- 10J. Fevrier ▼ 88' 6.2
- 7J. Diamond 6.9
- 11M. Mothersille ▼ 79' 6.9
- 19K. Wootton ⚽2 9.0
Dự bị 7
- 34C. Addai
- 2C. O'Keeffe ▲ 88' 6.7
- 3O. Dodgson
- 21O. Moxon
- 27O. Bailey ▲ 79' 6.3
- 31J. Hunt
- 48C. Gardner
- 1I. Lawlor 7.3
- 16T. Nixon ▼ 86' 6.7
- 5M. Pearson ▼ 86' 6.3
- 6J. McGrath ⇢ 5.6
- 23J. Senior 5.3
- 4O. Bailey ⚽ 6.9
- 33B. Close ▼ 59' 6.3
- 7L. Molyneux ⚽ 7.9
- 22R. Gotts ▼ 74' 6.6
- 11J. Gibson ▼ 74' 6.3
- 9B. Hanlan 6.5
Dự bị 7
- 29T. Lo-Tutala
- 3J. Maxwell
- 8G. Broadbent ▲ 59' 6.6
- 14B. Sharp ▲ 86' 6.2
- 15H. Clifton ▲ 74' 6.7
- 17G. Middleton ▲ 74' 7.2
- 27S. Grehan ▲ 86' 6.2
Thống kê
03⚑4
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm12
6Trúng đích5
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
392Chuyền bóng266
293Chuyền chính xác190
75%Chính xác chuyền71%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu63
101Ghi được89
81Thủng lưới86
1.58Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn35
57Hiệp hai50