Doncaster Rovers F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Stockport County F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-5 Stockport County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 0, hòa 1, Stockport County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Phong độ
DLDDL Doncaster Rovers F.C.
WLWLW Stockport County F.C.
  1. 5' 0-1 P. Madden · M. Southam-Hales
  2. 10' 0-2 O. Baileyphản lưới
  3. 33' 0-3 C. Lemonheigh-Evans · E. Bristow
  4. 38' Jay McGrath
  5. HT0-3
  6. 46' B. Waters J. Ironside
  7. 46' H. Biggins M. Craig
  8. 46' H. Adelakun K. Hurst
  9. 46' C. Carty L. Molyneux
  10. 46' 0-4 P. Madden · M. Southam-Hales
  11. 55' 0-5 I. Olaofe · C. Lemonheigh-Evans
  12. 57' Paddy Madden
  13. 65' H. Biggins · B. Close 1-5
  14. 68' M. Hippolyte N. Powell
  15. 68' R. Richards C. Lemonheigh-Evans
  16. 73' J. Maxwell T. Rowe
  17. 73' I. Touray E. Bristow
  18. 73' A. Sarcevic I. Olaofe
  19. 89' Ben Close
  20. 90'+1 R. Croasdale O. Bailey
  21. FT1-5

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 12L. Jones
  2. 16T. Nixon
  3. 5J. Olowu
  4. 25J. McGrath
  5. 10T. Rowe▼ 73'
  6. 17O. Bailey▼ 90'
  7. 33B. Close
  8. 37M. Craig▼ 46'
  9. 7L. Molyneux▼ 46'
  10. 20J. Ironside▼ 46'
  11. 21K. Hurst▼ 46'

Dự bị 7

  1. 40B. Waters▲ 46'
  2. 14H. Biggins▲ 46'
  3. 47H. Adelakun▲ 46'
  4. 22C. Carty▲ 46'
  5. 3J. Maxwell▲ 73'
  6. 32B. Bottomley
  7. 6R. Wood
Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe
  2. 7M. Southam-Hales
  3. 6F. Horsfall
  4. 4A. Wright
  5. 23E. Bristow▼ 73'
  6. 24C. Lemonheigh-Evans▼ 68'
  7. 8C. Camps
  8. 11N. Powell▼ 68'
  9. 27O. Bailey▼ 90'
  10. 25I. Olaofe▼ 73'
  11. 9P. Madden

Dự bị 7

  1. 21M. Hippolyte▲ 68'
  2. 22R. Richards▲ 68'
  3. 3I. Touray▲ 73'
  4. 10A. Sarcevic▲ 73'
  5. 18R. Croasdale▲ 90'
  6. 12J. Smith
  7. 5N. Byrne

Thống kê

022
1010
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm14
1Trúng đích7
5Chệch đích4
1Bị chặn3
2Phạt góc10
3Việt vị0
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
361Chuyền bóng458
67%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu60
101Ghi được118
88Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.97
18Giữ sạch lưới18
40Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu