Leyton Orient F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wimbledon F.C.

Leyton Orient F.C. vs Wimbledon F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-0 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 2, Wimbledon F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Sân vận động
Brisbane Road, London
Trọng tài
M. Woods
Phong độ
WDLWD Leyton Orient F.C.
DLWLW Wimbledon F.C.
  1. 21' Paul Kalambayi
  2. 32' C. Gunter H. Biler
  3. 36' Jayden Sweeney
  4. HT0-0
  5. 53' C. Clay J. Lyden
  6. 53' T. James J. Sweeney
  7. 64' G. Moncur 1-0
  8. 65' A. Drinan C. Kelman
  9. 65' R. Sotiriou T. Archibald
  10. 68' A. Thompson R. Hunt
  11. 70' J. Currie L. Brown
  12. 70' D. Jaiyesimi Ali Al Hamadi
  13. 70' S. Janneh H. Pell
  14. 79' Kieran Sadlier
  15. 90'+4 Idris El Mizouni
  16. FT1-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 7.3
  2. 32R. Hunt ▼ 68' 6.9
  3. 19O. Beckles 6.9
  4. 43E. Turns 7.0
  5. 24J. Sweeney ▼ 53' 6.6
  6. 17J. Lyden ▼ 53' 6.6
  7. 15I. El Mizouni 6.3
  8. 11T. Archibald ▼ 65' 6.3
  9. 14G. Moncur 7.6
  10. 34K. Sadlier 6.6
  11. 23C. Kelman ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 8C. Clay ▲ 53' 6.5
  2. 2T. James ▲ 53' 6.6
  3. 16A. Drinan ▲ 65' 6.3
  4. 10R. Sotiriou ▲ 65' 6.9
  5. 6A. Thompson ▲ 68' 6.9
  6. 27R. Byrne
  7. 4S. Ogie
Wimbledon F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jackson
  1. 1N. Tzanev 6.9
  2. 20H. Biler ▼ 32' 6.7
  3. 30P. Kalambayi 6.6
  4. 15A. Pearce 6.9
  5. 3L. Brown ▼ 70' 7.2
  6. 4A. Woodyard 6.3
  7. 18A. Little 6.9
  8. 11E. Chislett 6.3
  9. 8H. Pell ▼ 70' 6.5
  10. 12Ali Al Hamadi ▼ 70' 6.2
  11. 9J. Davison 7.3

Dự bị 7

  1. 2C. Gunter ▲ 32' 6.3
  2. 26J. Currie ▲ 70' 6.3
  3. 10D. Jaiyesimi ▲ 70' 6.9
  4. 7S. Janneh ▲ 70' 6.6
  5. 13N. Broome
  6. 6G. Marsh
  7. 16A. Pierre

Thống kê

038
210
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm11
5Trúng đích2
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
8Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
398Chuyền bóng283
288Chuyền chính xác170
72%Chính xác chuyền60%

So sánh

58Trận đấu60
73Ghi được64
61Thủng lưới79
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
25Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu