Wimbledon F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Leyton Orient F.C.

Wimbledon F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 2-0 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 4, hòa 2, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
The Cherry Red Records Stadium, London
Trọng tài
R. Lewis
Phong độ
DLWLW Wimbledon F.C.
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. 19' A. Assal · J. Davison 1-0
  2. 21' Thomas James
  3. 32' Ryley Towler
  4. 35' H. Pell 2-0
  5. 41' Aaron Drinan
  6. 44' Edmond-Paris Maghoma
  7. 45'+4 Paul Smyth
  8. HT2-0
  9. 60' G. Marsh P. Maghoma
  10. 65' J. Brown T. James
  11. 65' G. Moncur T. Archibald
  12. 72' Ayoub Assal
  13. 73' George Marsh
  14. 74' C. Kelman R. Sotiriou
  15. 87' J. Wareham A. Drinan
  16. 90'+9 George Moncur
  17. 90'+1 Omar Beckles
  18. 90'+2 I. Ogundere A. Assal
  19. FT2-0

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jackson
  1. 1N. Tzanev 7.2
  2. 2C. Gunter 7.6
  3. 30P. Kalambayi 7.3
  4. 12R. Towler 6.9
  5. 26J. Currie 6.6
  6. 4A. Woodyard 7.0
  7. 19P. Maghoma ▼ 60' 6.6
  8. 11E. Chislett 6.9
  9. 8H. Pell 7.2
  10. 10A. Assal ▼ 90' 6.9
  11. 9J. Davison 6.9

Dự bị 7

  1. 6G. Marsh ▲ 60' 6.3
  2. 33I. Ogundere ▲ 90'
  3. 18K. Hudlin
  4. 13N. Broome
  5. 29D. Fisher
  6. 24A. Bendle
  7. 25C. Senior
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 6.2
  2. 2T. James ▼ 65' 6.2
  3. 19O. Beckles 6.7
  4. 5D. Happe 6.2
  5. 32R. Hunt 6.5
  6. 18D. Pratley 6.5
  7. 15I. El Mizouni 6.7
  8. 11T. Archibald ▼ 65' 6.9
  9. 10R. Sotiriou ▼ 74' 5.9
  10. 7P. Smyth 6.6
  11. 16A. Drinan ▼ 87' 6.3

Dự bị 7

  1. 12J. Brown ▲ 65' 6.9
  2. 14G. Moncur ▲ 65' 6.6
  3. 23C. Kelman ▲ 74' 6.2
  4. 13J. Wareham ▲ 87' 6.3
  5. 40S. Duke-McKenna
  6. 4S. Ogie
  7. 1S. Sargeant

Thống kê

040
550
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm10
3Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
0Phạt góc5
2Việt vị2
18Phạm lỗi20
4Thẻ vàng5
2Cứu thua1
229Chuyền bóng379
111Chuyền chính xác264
48%Chính xác chuyền70%

So sánh

60Trận đấu58
64Ghi được73
79Thủng lưới61
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu