Rochdale A.F.C. vs Carlisle United F.C
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 0-1 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 6, hòa 1, Carlisle United F.C thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Trọng tài
- R. Joyce
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- WDWLD Carlisle United F.C
- 8' 0-1 J. Gordon · K. Dennis
- 22' Paul Huntington
- 26' Morgan Feeney
- 36' John-Kymani Gordon
- 40' ▲ T. Diagouraga ▼ L. Kelly
- HT0-1
- 54' Danny Lloyd
- 62' ▲ O. Patrick ▼ J. Gordon
- 74' ▲ A. Odoh ▼ J. McNulty
- 74' ▲ S. Quigley ▼ D. Lloyd-McGoldrick
- 74' ▲ I. Henderson ▼ D. Rodney
- 78' ▲ J. Garner ▼ K. Dennis
- 78' ▲ A. McCalmont ▼ J. Gibson
- 86' ▲ T. Sinclair ▼ J. Ball
- 90' Toumani Diagouraga
- FT0-1
Đội hình
- 21J. Eastwood 6.5
- 4J. McNulty ▼ 74' 7.2
- 5M. Taylor 6.3
- 13J. Keohane 6.2
- 2F. Seriki 6.7
- 7L. Kelly ▼ 40' 6.2
- 8J. Ball ▼ 86' 6.2
- 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 74' 6.5
- 22O. Dodgson 6.7
- 9D. Bughail-Mellor 6.7
- 10D. Rodney ▼ 74' 6.5
Dự bị 7
- 20T. Diagouraga ▲ 40' 6.2
- 11A. Odoh ▲ 74' 6.3
- 18S. Quigley ▲ 74' 6.7
- 40I. Henderson ▲ 74' 6.6
- 17T. Sinclair ▲ 86' 6.7
- 1R. O'Donnell
- 24C. John
- 1T. Holý 7.2
- 5M. Feeney 7.3
- 6P. Huntington 6.9
- 22J. Mellish 7.0
- 2J. Senior 6.5
- 7J. Gibson ▼ 78' 7.2
- 8C. Guy 6.9
- 4O. Moxon 8.3
- 3J. Armer 6.3
- 36J. Gordon ⚽ ▼ 62' 7.0
- 14K. Dennis ⇢ ▼ 78' 7.5
Dự bị 7
- 10O. Patrick ▲ 62' 6.7
- 41J. Garner ▲ 78' 6.7
- 35A. McCalmont ▲ 78' 6.5
- 28J. Devitt
- 33J. Robinson
- 17C. Whelan
- 30M. Kelly
Thống kê
02⚑1
⚑630
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
1Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
377Chuyền bóng275
236Chuyền chính xác127
63%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
63Ghi được107
85Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai52