Carlisle United F.C
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rochdale A.F.C.

Carlisle United F.C vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 2-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 3, hòa 1, Rochdale A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
Brunton Park, Carlisle, Cumbria
Trọng tài
M. Edwards
Phong độ
WDWLD Carlisle United F.C
LLWLD Rochdale A.F.C.
  1. 25' O. Patrick 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' C. Grant M. Done
  4. 63' C. O'Keeffe M. Clark
  5. 68' D. Devine J. Devitt
  6. 72' T. Sho-Silva K. Dennis
  7. 73' L. Charman A. Newby
  8. 75' C. Whelan C. Guy
  9. 79' Jordan Gibson
  10. 88' Jack Armer
  11. 89' T. Sho-Silva · J. Mellish 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Carlisle United F.C Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Simpson
  1. 33M. Howard 8.7
  2. 16M. Feeney 7.9
  3. 6D. Simeu 7.2
  4. 3J. Armer 6.9
  5. 10J. Devitt ▼ 68' 7.0
  6. 30O. Patrick 7.3
  7. 7J. Riley 6.6
  8. 8C. Guy ▼ 75' 6.9
  9. 27J. Gibson 6.7
  10. 12J. Mellish 7.9
  11. 31K. Dennis ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 4D. Devine ▲ 68' 6.5
  2. 24T. Sho-Silva ▲ 72' 7.3
  3. 17C. Whelan ▲ 75' 6.9
  4. 1M. Norman
  5. 9L. Alessandra
  6. 29T. Omotoye
  7. 28M. Roberts
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 1J. Lynch 5.6
  2. 6E. O'Connell 6.9
  3. 8J. Ball 6.9
  4. 26M. Clark ▼ 63' 6.5
  5. 12J. Dorsett 6.9
  6. 16M. Done ▼ 63' 6.7
  7. 7S. Dooley 7.3
  8. 13J. Keohane 6.9
  9. 23L. Kelly 7.5
  10. 10A. Newby ▼ 73' 6.9
  11. 29T. Campbell 6.9

Dự bị 7

  1. 11C. Grant ▲ 63' 6.9
  2. 2C. O'Keeffe ▲ 63' 6.3
  3. 9L. Charman ▲ 73' 6.7
  4. 33J. Coleman
  5. 18A. Odoh
  6. 4J. McNulty
  7. 14G. Broadbent

Thống kê

020
600
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm23
3Trúng đích7
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm14
0Bị chặn10
0Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
7Cứu thua1
288Chuyền bóng596
176Chuyền chính xác468
61%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu59
72Ghi được69
71Thủng lưới82
1.2Bàn thắng mỗi trận1.17
21Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu