Rochdale A.F.C. vs Carlisle United F.C
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-0 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 6, hòa 1, Carlisle United F.C thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Trọng tài
- J. Oldham
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- WDWLD Carlisle United F.C
- 5' Dynel Simeu
- 10' L. Kelly11m 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ T. Sho-Silva ▼ K. Dennis
- 60' ▲ D. Devine ▼ C. Whelan
- 63' Daniel Devine
- 67' ▲ A. Odoh ▼ D. Cashman
- 70' Jay Lynch
- 76' ▲ T. Omotoye ▼ J. Armer
- 81' C. Grant · C. O'Keeffe 2-0
- 84' ▲ G. Broadbent ▼ L. Kelly
- 88' ▲ J. McNulty ▼ E. OConnell
- 90'+3 Brennan Dickenson
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Lynch 7.2
- 6E. O'Connell 6.9
- 2C. O'Keeffe ⇢ 7.5
- 26M. Clark 6.9
- 12J. Dorsett 7.2
- 7S. Dooley 6.9
- 13J. Keohane 6.6
- 23L. Kelly ⚽ ▼ 84' 7.2
- 11C. Grant ⚽ 7.3
- 9L. Charman 6.7
- 20D. Cashman ▼ 67' 6.7
Dự bị 7
- 18A. Odoh ▲ 67' 6.3
- 14G. Broadbent ▲ 84' 6.5
- 4J. McNulty ▲ 88' 6.3
- 10A. Newby
- 31B. Wade
- 16M. Done
- 19J. Andrews
- 33M. Howard 6.2
- 17C. Whelan ▼ 60' 6.2
- 16M. Feeney 6.3
- 6D. Simeu 7.3
- 3J. Armer ▼ 76' 6.2
- 11B. Dickenson 6.3
- 30O. Patrick 6.3
- 7J. Riley 6.9
- 27J. Gibson 7.2
- 12J. Mellish 6.2
- 31K. Dennis ▼ 60' 6.5
Dự bị 7
- 24T. Sho-Silva ▲ 60' 6.6
- 4D. Devine ▲ 60' 6.3
- 29T. Omotoye ▲ 76' 6.2
- 1M. Norman
- 2K. Mellor
- 5R. McDonald
- 9L. Alessandra
Thống kê
01⚑1
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
371Chuyền bóng358
235Chuyền chính xác225
63%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
69Ghi được72
82Thủng lưới71
1.17Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai35