Carlisle United F.C
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Rochdale A.F.C.

Carlisle United F.C vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 3-3 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 3, hòa 1, Rochdale A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
Brunton Park, Carlisle, Cumbria
Trọng tài
A. Herczeg
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
LLWLD Rochdale A.F.C.
  1. 22' 0-1 S. Quigley
  2. 23' O. Patrick R. Edmondson
  3. 31' E. Brierley L. Kelly
  4. 36' J. Mellish 1-1
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 D. Rodney · S. Quigley
  7. 52' 1-3 S. Quigley · J. Ball
  8. 54' J. Devitt J. Harris
  9. 58' K. Dennis · J. Gibson 2-3
  10. 61' A. Odoh T. Sinclair
  11. 61' J. Keohane A. White
  12. 69' Scott Quigley
  13. 73' I. Henderson S. Quigley
  14. 73' B. Nelson J. McNulty
  15. 78' P. Huntington · O. Moxon 3-3
  16. 88' C. Whelan P. Huntington
  17. FT3-3

Đội hình

Carlisle United F.C Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Simpson
  1. 1T. Holý 5.9
  2. 25F. Back 6.2
  3. 5M. Feeney 6.3
  4. 6P. Huntington ▼ 88' 7.3
  5. 22J. Mellish 6.9
  6. 3J. Armer 6.3
  7. 29J. Harris ▼ 54' 7.0
  8. 4O. Moxon 8.3
  9. 7J. Gibson 6.3
  10. 14K. Dennis 7.2
  11. 9R. Edmondson ▼ 23' 6.2

Dự bị 7

  1. 10O. Patrick ▲ 23' 6.9
  2. 28J. Devitt ▲ 54' 6.7
  3. 17C. Whelan ▲ 88' 6.6
  4. 33D. Idehen
  5. 12S. Hilton
  6. 32J. Stretton
  7. 30M. Kelly
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bentley
  1. 1R. O'Donnell 6.0
  2. 2F. Seriki 6.3
  3. 15S. Graham 6.2
  4. 4J. McNulty ▼ 73' 6.7
  5. 3A. White ▼ 61' 6.3
  6. 20T. Diagouraga 6.9
  7. 8J. Ball 6.7
  8. 17T. Sinclair ▼ 61' 6.5
  9. 7L. Kelly ▼ 31' 6.7
  10. 10D. Rodney 7.0
  11. 18S. Quigley ⚽2 ▼ 73' 8.7

Dự bị 7

  1. 14E. Brierley ▲ 31' 6.3
  2. 11A. Odoh ▲ 61' 6.5
  3. 13J. Keohane ▲ 61' 6.7
  4. 40I. Henderson ▲ 73' 6.3
  5. 16B. Nelson ▲ 73' 6.7
  6. 22C. Slicker
  7. 27C. Malley

Thống kê

005
410
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
403Chuyền bóng332
267Chuyền chính xác196
66%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
107Ghi được63
60Thủng lưới85
1.73Bàn thắng mỗi trận1.11
24Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu