Hartlepool United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rochdale A.F.C.

Hartlepool United F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 4, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Sân vận động
The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
Trọng tài
M. Edwards
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 36' Peter Hartley
  2. HT0-0
  3. 51' Ethan Ebanks-Landell
  4. 54' J. Umerah 1-0
  5. 59' Jamie Sterry
  6. 60' S. Graham D. Lloyd-McGoldrick
  7. 60' S. Quigley C. John
  8. 60' J. Ball I. Henderson
  9. 61' R. Menayese J. Sterry
  10. 64' J. Hamilton 2-0
  11. 67' Sam Graham
  12. 75' M. Niang M. Dolan
  13. 82' T. Sinclair A. Odoh
  14. 86' J. Hastie J. Grey
  15. 87' Edon Pruti
  16. 90'+1 Sam Graham
  17. 90'+1 Sam Graham
  18. FT2-0

Đội hình

Hartlepool United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Curle
  1. 1B. Killip 7.7
  2. 37D. Dodds 7.3
  3. 39P. Hartley 6.6
  4. 15E. Pruti 7.2
  5. 2J. Sterry ▼ 61' 6.3
  6. 8N. Featherstone 6.5
  7. 16M. Dolan ▼ 75' 7.3
  8. 3D. Ferguson 7.2
  9. 12J. Grey ▼ 86' 6.6
  10. 9J. Umerah 7.0
  11. 19J. Hamilton 7.3

Dự bị 7

  1. 23R. Menayese ▲ 61' 6.9
  2. 4M. Niang ▲ 75' 6.6
  3. 7J. Hastie ▲ 86' 6.5
  4. 20M. Sylla
  5. 11W. McDonald
  6. 26R. Tumilty
  7. 13P. Boyes
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Bentley
  1. 21J. Eastwood 7.2
  2. 2F. Seriki 6.7
  3. 5M. Taylor 7.0
  4. 6E. Ebanks-Landell 5.9
  5. 24C. John ▼ 60' 5.3
  6. 11A. Odoh ▼ 82' 6.3
  7. 7L. Kelly 6.7
  8. 13J. Keohane 6.3
  9. 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 60' 7.0
  10. 40I. Henderson ▼ 60' 6.7
  11. 10D. Rodney 6.9

Dự bị 7

  1. 15S. Graham ▲ 60' 5.9
  2. 18S. Quigley ▲ 60' 6.3
  3. 8J. Ball ▲ 60' 6.6
  4. 17T. Sinclair ▲ 82' 6.7
  5. 20T. Diagouraga
  6. 19T. Campbell
  7. 1R. O'Donnell

Thống kê

038
422
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
331Chuyền bóng293
212Chuyền chính xác169
64%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
72Ghi được63
101Thủng lưới85
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu