Rochdale A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hartlepool United F.C.

Rochdale A.F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-1 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 2, Hartlepool United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 10' 0-1 B. Morris · J. White
  2. HT0-1
  3. 46' A. Odoh C. OKeeffe
  4. 61' J. Keohane · M. Clark 1-1
  5. 62' L. Molyneux O. Bogle
  6. 75' A. Newby M. Done
  7. 77' M. Shelton J. White
  8. 77' I. Fletcher M. Carver
  9. 83' Stephen Dooley
  10. 85' M. Taylor J. McNulty
  11. 90'+4 E. O'Connell 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Stockdale
  1. 1J. Lynch 6.5
  2. 4J. McNulty ▼ 85' 7.0
  3. 17P. Downing 6.9
  4. 6E. O'Connell 7.3
  5. 2C. O'Keeffe 6.9
  6. 26M. Clark 7.3
  7. 16M. Done ▼ 75' 7.5
  8. 7S. Dooley 6.9
  9. 13J. Keohane 7.2
  10. 11C. Grant 6.9
  11. 9L. Charman 6.9

Dự bị 7

  1. 18A. Odoh ▲ 46' 6.5
  2. 10A. Newby ▲ 75' 6.7
  3. 5M. Taylor ▲ 85' 6.3
  4. 3A. White
  5. 31B. Wade
  6. 20D. Cashman
  7. 19J. Andrews
Hartlepool United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Lee
  1. 1B. Killip 7.0
  2. 16N. Byrne 6.3
  3. 3D. Ferguson 7.2
  4. 20R. Ogle 6.9
  5. 15J. Hull 6.2
  6. 4G. Liddle 6.7
  7. 28B. Morris 7.5
  8. 22T. Crawford 6.7
  9. 30J. White ▼ 77' 7.2
  10. 11M. Carver ▼ 77' 6.2
  11. 7O. Bogle ▼ 62' 6.7

Dự bị 5

  1. 10L. Molyneux ▲ 62' 6.5
  2. 6M. Shelton ▲ 77' 6.3
  3. 21I. Fletcher ▲ 77' 6.5
  4. 31N. Bilokapić
  5. 18M. Smith

Thống kê

014
600
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm7
7Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc6
5Việt vị0
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
503Chuyền bóng459
397Chuyền chính xác326
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
69Ghi được74
82Thủng lưới82
1.17Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu