Rochdale A.F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-2 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 2, Hartlepool United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Trọng tài
- T. Kirk
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 39' 0-1 R. Menayese · C. Cooke
- 44' Benjamin Nelson
- HT0-1
- 59' I. Henderson 1-1
- 64' ▲ J. Grey ▼ R. Tumilty
- 66' ▲ D. Rodney ▼ D. Lloyd-McGoldrick
- 72' Josh Umerah
- 74' ▲ M. Shelton ▼ M. Sylla
- 77' Jamie Sterry
- 80' 1-2 C. Cooke
- 81' ▲ W. McDonald ▼ J. Umerah
- 82' ▲ A. White ▼ C. John
- 82' ▲ T. Sinclair ▼ I. Henderson
- 90'+1 Ben Killip
- FT1-2
Đội hình
- 1R. O'Donnell 7.2
- 2F. Seriki 6.7
- 6E. Ebanks-Landell 6.9
- 16B. Nelson 6.5
- 24C. John ▼ 82' 6.2
- 11A. Odoh 6.3
- 20T. Diagouraga 6.7
- 27C. Malley 6.7
- 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 66' 6.2
- 40I. Henderson ⚽ ▼ 82' 7.2
- 18S. Quigley 6.7
Dự bị 7
- 10D. Rodney ▲ 66' 6.3
- 3A. White ▲ 82' 7.0
- 17T. Sinclair ▲ 82' 6.6
- 8J. Ball
- 13J. Keohane
- 15S. Graham
- 30B. Kelly
- 1B. Killip 6.3
- 23R. Menayese ⚽ 7.9
- 5E. Murray 6.7
- 3D. Ferguson 6.9
- 2J. Sterry 7.0
- 20M. Sylla ▼ 74' 7.3
- 8N. Featherstone 6.9
- 26R. Tumilty ▼ 64' 6.7
- 10C. Cooke ⚽ ⇢ 8.6
- 9J. Umerah ▼ 81' 6.6
- 19J. Hamilton 7.3
Dự bị 7
- 12J. Grey ▲ 64' 6.7
- 6M. Shelton ▲ 74' 6.3
- 11W. McDonald ▲ 81' 6.6
- 14B. Paterson
- 28C. Missilou
- 7J. Hastie
- 13P. Boyes
Thống kê
01⚑6
⚑930
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm15
2Trúng đích7
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
6Phạt góc9
4Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
393Chuyền bóng337
268Chuyền chính xác220
68%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
63Ghi được72
85Thủng lưới101
1.11Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai40