Hartlepool United F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-1 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 4, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
- Trọng tài
- T. Nield
- Phong độ
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- 15' Timi Odusina
- HT0-0
- 55' 0-1 J. Andrews · E. O'Connell
- 64' M. Cullen · M. Shelton 1-1
- 66' Aidan White
- 68' ▲ M. Done ▼ A. White
- 68' ▲ D. Cashman ▼ A. Odoh
- 77' ▲ T. Crawford ▼ M. Daly
- 85' ▲ J. Grey ▼ M. Cullen
- 90'+2 M. Shelton 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Killip 6.9
- 16N. Byrne 6.6
- 3D. Ferguson 6.6
- 2J. Sterry 6.3
- 5O. Odusina 6.9
- 8N. Featherstone 7.2
- 4G. Liddle 6.7
- 6M. Shelton ⚽ ⇢ 7.9
- 10L. Molyneux 6.2
- 28M. Daly ▼ 77' 6.3
- 9M. Cullen ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 7
- 22T. Crawford ▲ 77' 6.7
- 12J. Grey ▲ 85' 6.6
- 18M. Smith
- 20R. Ogle
- 35J. Mitchell
- 23Z. Francis-Angol
- 14G. Holohan
- 1J. Lynch 6.3
- 3A. White ▼ 68' 6.7
- 6E. O'Connell ⇢ 7.3
- 2C. O'Keeffe 6.2
- 5M. Taylor 6.9
- 12J. Dorsett 6.9
- 23L. Kelly 7.0
- 8A. Morley 7.2
- 18A. Odoh ▼ 68' 6.6
- 9J. Beesley 6.9
- 19J. Andrews ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 16M. Done ▲ 68' 6.3
- 20D. Cashman ▲ 68' 6.3
- 14G. Broadbent
- 4J. McNulty
- 31B. Wade
- 7S. Dooley
- 11C. Grant
Thống kê
01⚑4
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
362Chuyền bóng521
234Chuyền chính xác404
65%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
74Ghi được69
82Thủng lưới82
1.21Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai43