Northampton Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Newport County A.F.C.

Northampton Town F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Trọng tài
T. Kirk
Phong độ
LLDDW Northampton Town F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 2' 0-1 O. Bogle · P. Farquharson
  2. 38' Marc Leonard
  3. HT0-1
  4. 46' R. Haynes K. Bowie
  5. 46' A. Odimayo H. Lintott
  6. 46' J. Sowerby M. Leonard
  7. 67' A. Wildig J. Waite
  8. 68' T. Nevers W. Evans
  9. 75' C. Zimba O. Bogle
  10. 77' L. Cross A. McGowan
  11. 86' Ryan Haynes
  12. 90' M. Dyche S. McWilliams
  13. 90'+1 D. Drysdale N. Moriah-Welsh
  14. 90'+3 S. Hoskins · A. Odimayo 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Burge 7.9
  2. 3A. McGowan ▼ 77' 6.6
  3. 6S. Sherring 6.3
  4. 5J. Guthrie 7.0
  5. 20H. Lintott ▼ 46' 6.6
  6. 17S. McWilliams ▼ 90' 7.3
  7. 19K. Bowie ▼ 46' 6.6
  8. 12M. Leonard ▼ 46' 6.3
  9. 11M. Pinnock 6.7
  10. 7S. Hoskins 7.3
  11. 9L. Appéré 6.3

Dự bị 7

  1. 24R. Haynes ▲ 46' 6.5
  2. 22A. Odimayo ▲ 46' 7.3
  3. 4J. Sowerby ▲ 46' 6.9
  4. 34L. Cross ▲ 77' 6.3
  5. 35M. Dyche ▲ 90' 6.5
  6. 27P. Abimbola
  7. 36J. Dadge
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 6.6
  2. 5J. Clarke 6.3
  3. 6P. Farquharson 7.3
  4. 28M. Demetriou 7.6
  5. 2C. Norman 6.3
  6. 22N. Moriah-Welsh ▼ 90' 6.6
  7. 17S. Bennett 7.0
  8. 11J. Waite ▼ 67' 6.9
  9. 27A. Lewis 7.5
  10. 9O. Bogle ▼ 75' 7.3
  11. 29W. Evans ▼ 68' 6.3

Dự bị 7

  1. 24A. Wildig ▲ 67' 6.3
  2. 19T. Nevers ▲ 68' 6.5
  3. 18C. Zimba ▲ 75' 6.2
  4. 3D. Drysdale ▲ 90'
  5. 21L. Collins
  6. 7R. Willmott
  7. 30N. Townsend

Thống kê

023
500
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm14
3Trúng đích7
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
6Cứu thua2
466Chuyền bóng239
328Chuyền chính xác102
70%Chính xác chuyền43%

So sánh

56Trận đấu60
68Ghi được80
67Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu