Northampton Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Northampton Town F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 2-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
PTS Academy Stadium, Northampton, East Midlands
Trọng tài
A. Young
Phong độ
LLDDW Northampton Town F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 5' A. Williams 1-0
  2. 35' Jordan Turnbull
  3. HT1-0
  4. 53' E. Kaja S. McWilliams
  5. 63' J. Matt P. Amond
  6. 63' C. Whitely M. Dolan
  7. 72' S. Hoskins · C. Lines 2-0
  8. 75' D. Poleon D. McNamara
  9. 79' H. Smith A. Williams
  10. 85' Jamille Matt
  11. 87' M. Warburton N. Adams
  12. 90' Jamille Matt
  13. 90' Jamille Matt
  14. FT2-0

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Curle
  1. 1D. Cornell 6.6
  2. 3J. Martin 7.6
  3. 16S. Wharton 7.2
  4. 23M. Harriman 6.9
  5. 6J. Turnbull 6.0
  6. 5C. Goode 7.3
  7. 14C. Lines 7.2
  8. 10N. Adams ▼ 87' 6.6
  9. 17S. McWilliams ▼ 53' 6.4
  10. 11A. Williams ▼ 79' 7.3
  11. 7S. Hoskins 7.2

Dự bị 7

  1. 21E. Kaja ▲ 53' 6.6
  2. 9H. Smith ▲ 79' 6.6
  3. 20M. Warburton ▲ 87' 6.6
  4. 29B. Waters
  5. 33A. Fisher
  6. 12S. Pollock
  7. 19V. Oliver
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1T. King 6.2
  2. 25M. O'Brien 6.8
  3. 3R. Haynes 6.2
  4. 5K. Howkins 6.6
  5. 12D. McNamara ▼ 75' 6.2
  6. 7R. Willmott 6.8
  7. 4J. Labadie 6.9
  8. 10J. Sheehan 6.5
  9. 8M. Dolan ▼ 63' 6.7
  10. 9P. Amond ▼ 63' 6.5
  11. 15T. Abrahams 6.4

Dự bị 7

  1. 11J. Matt ▲ 63' 6.2
  2. 20C. Whitely ▲ 63' 6.5
  3. 24D. Poleon ▲ 75' 6.6
  4. 2D. Leadbitter
  5. 17S. Bennett
  6. 22T. Maloney
  7. 30N. Townsend

Thống kê

015
321
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm3
4Trúng đích0
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị3
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
334Chuyền bóng327
221Chuyền chính xác201
66%Chính xác chuyền61%

So sánh

50Trận đấu49
77Ghi được53
57Thủng lưới58
1.54Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu