Northampton Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Northampton Town F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
LLDDW Northampton Town F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 31' M. Dibley-Dias
  2. HT0-0
  3. 55' M. Warhurst Sam Chambers
  4. 55' Logan briggs Connor Lemonheigh-Evans
  5. 60' M. Warhurst
  6. 64' Tanatswa Nyakuhwa Kieron Thomas Evans
  7. 70' joe thomas Matty Jacobs
  8. 71' Joe Wormleighton
  9. 79' Sam Hoskins Harvey Saunders
  10. 79' Owen Dale Nathaniel Opoku
  11. 83' Michael Adu-Poku Yahya Bamba
  12. 83' Cameron Evans M. Dibley-Dias
  13. 83' Gerard Garner Shaquille Gwengwe
  14. 86' Cameron Evans
  15. 87' Joe O'Brien Whitmarsh 1-0
  16. 90'+3 Logan briggs
  17. FT1-0

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Hogg
  1. 1Z. Jeacock
  2. 16J. Wormleighton
  3. 6E. Moore
  4. 5J. Guthrie
  5. 3J. Maxwell
  6. 24C. Lemonheigh-Evans▼ 55'
  7. 4J. O'Brien-Whitmarsh
  8. 14T. Fornah
  9. 26S. Chambers▼ 55'
  10. 17N. Opoku▼ 79'
  11. 32H. Saunders▼ 79'

Dự bị 7

  1. 20L. Briggs▲ 55'
  2. 19O. Dale▲ 79'
  3. 35M. Dyche
  4. 34R. Fitzsimons
  5. 7S. Hoskins▲ 79'
  6. 22J. Powell
  7. 9Matthew Warhurst▲ 55'
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Mullins
  1. 1J. Wright
  2. 22C. Norman
  3. 5L. Jenkins
  4. 4K. Cameron
  5. 16M. Jacob
  6. 24M. Dibley-Dias▼ 83'
  7. 6C. Brennan
  8. 20Y. Bamba▼ 83'
  9. 10H. Biggins
  10. 7K. Evans▼ 64'
  11. 9S. Gwengwe▼ 83'

Dự bị 7

  1. 21T. Nyakuhwa▲ 64'
  2. 34D. Sassi
  3. 12Joe Thomas▲ 70'
  4. 25J. Turner
  5. 19G. Garner▲ 83'
  6. 2C. Evans▲ 83'
  7. 23M. Adu-Poku▲ 83'

Thống kê

032
020
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm4
4Trúng đích2
4Chệch đích2
0Bị chặn0
2Phạt góc0
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
371Chuyền bóng341

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

12Trận đấu13
10Ghi được21
13Thủng lưới24
0.83Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn10
4Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu