Newport County A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Northampton Town F.C.

Newport County A.F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-1 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
WLDLL Newport County A.F.C.
LLDDW Northampton Town F.C.
  1. 42' Aneurin Livermore
  2. 43' 0-1 J. Guthrie
  3. HT0-1
  4. 57' O. Cooper J. Cain
  5. 57' K. Ellison L. Collins
  6. 72' F. Azaz S. Bennett
  7. 76' Shaun McWilliams
  8. 76' Danny Rose
  9. 85' J. Flores D. Rose
  10. 85' K. Etete N. Kabamba
  11. 89' D. Connolly J. Sowerby
  12. 90'+6 Jordan Flores
  13. FT0-1

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day 6.7
  2. 17S. Bennett ▼ 72' 6.2
  3. 28M. Demetriou 7.3
  4. 3R. Haynes 6.6
  5. 2C. Norman 7.0
  6. 6P. Farquharson 7.3
  7. 7R. Willmott 7.0
  8. 24J. Cain ▼ 57' 6.5
  9. 21L. Collins ▼ 57' 6.5
  10. 56A. Livermore 6.3
  11. 16T. Abraham 6.3

Dự bị 7

  1. 31O. Cooper ▲ 57' 6.7
  2. 22K. Ellison ▲ 57' 6.3
  3. 18F. Azaz ▲ 72' 7.0
  4. 5J. Clarke
  5. 8M. Dolan
  6. 30N. Townsend
  7. 14A. Lewis
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Roberts 7.5
  2. 5J. Guthrie 8.0
  3. 3A. McGowan 6.9
  4. 6F. Horsfall 7.2
  5. 14A. Koiki 7.6
  6. 11M. Pinnock 6.9
  7. 4J. Sowerby ▼ 89' 6.9
  8. 17S. McWilliams 6.9
  9. 32D. Rose ▼ 85' 7.0
  10. 7S. Hoskins 6.3
  11. 9N. Kabamba ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 16J. Flores ▲ 85' 6.3
  2. 19K. Etete ▲ 85' 6.7
  3. 10D. Connolly ▲ 89' 6.3
  4. 22B. Ashley-Seal
  5. 26J. Maxted
  6. 2M. Harriman
  7. 12S. Pollock

Thống kê

015
230
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm9
1Trúng đích3
7Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
5Phạt góc2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
385Chuyền bóng320
268Chuyền chính xác189
70%Chính xác chuyền59%

So sánh

56Trận đấu61
78Ghi được75
81Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu