Northampton Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Northampton Town F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
LLDDW Northampton Town F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 25' Mitchell Pinnock
  2. HT0-0
  3. 59' I. Kanu B. Lubala
  4. 63' O. Cooper J. Cain
  5. 67' Oliver Cooper
  6. 73' Cameron Norman
  7. 78' Tyler Magloire
  8. 80' J. Eppiah S. Hoskins
  9. 82' F. Horsfall 1-0
  10. 83' R. Street R. Willmott
  11. 88' J. Mills A. Koiki
  12. FT1-0

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Roberts 8.5
  2. 5J. Guthrie 7.2
  3. 6F. Horsfall 8.2
  4. 20T. Magloire 6.9
  5. 14A. Koiki ▼ 88' 7.0
  6. 11M. Pinnock 7.6
  7. 8P. Lewis 6.5
  8. 17S. McWilliams 7.2
  9. 7S. Hoskins ▼ 80' 6.9
  10. 24L. Appéré 6.7
  11. 10B. Lubala ▼ 59' 6.5

Dự bị 7

  1. 19I. Kanu ▲ 59' 6.5
  2. 21J. Eppiah ▲ 80' 6.2
  3. 23J. Mills ▲ 88'
  4. 2M. Harriman
  5. 12S. Pollock
  6. 32D. Rose
  7. 26J. Maxted
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Rowberry
  1. 30N. Townsend 6.6
  2. 17S. Bennett 6.6
  3. 28M. Demetriou 7.3
  4. 3R. Haynes 6.3
  5. 4J. Pask 6.6
  6. 2C. Norman 6.9
  7. 7R. Willmott ▼ 83' 6.9
  8. 19D. Telford 6.5
  9. 18F. Azaz 7.5
  10. 24J. Cain ▼ 63' 6.6
  11. 10C. Baker-Richardson 6.9

Dự bị 7

  1. 31O. Cooper ▲ 63' 6.5
  2. 11R. Street ▲ 83' 6.3
  3. 5J. Clarke
  4. 26J. Waite
  5. 8M. Dolan
  6. 1J. Day
  7. 14A. Lewis

Thống kê

026
420
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn4
6Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
266Chuyền bóng327
150Chuyền chính xác179
56%Chính xác chuyền55%

So sánh

61Trận đấu56
75Ghi được78
63Thủng lưới81
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu