Walsall F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-0 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 4, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 21' Danny Hylton
- 37' D. Johnson 1-0
- 44' Isaac Hutchinson
- 45' Jon Guthrie
- HT1-0
- 63' Hayden White
- 63' ▲ L. Appéré ▼ K. Bowie
- 63' ▲ M. Dyche ▼ R. Haynes
- 65' Douglas James-Taylor
- 68' ▲ A. Williams ▼ D. Johnson
- 76' ▲ T. Knowles ▼ D. James-Taylor
- 77' ▲ J. Eppiah ▼ D. Hylton
- 81' ▲ L. Cross ▼ B. Fox
- 89' ▲ P. Clarke ▼ I. Hutchinson
- 90' Owen Evans
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Evans 6.6
- 2H. White 6.9
- 5D. Daniels 7.0
- 6E. Monthe 7.2
- 30L. Bennett 7.0
- 8L. Kinsella 6.9
- 23I. Hutchinson ▼ 89' 7.3
- 14B. Comley 6.9
- 21T. Allen 7.5
- 15D. James-Taylor ▼ 76' 6.7
- 39D. Johnson ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 11A. Williams ▲ 68' 6.3
- 10T. Knowles ▲ 76' 6.5
- 26P. Clarke ▲ 89'
- 20D. Cashman
- 3L. Gordon
- 16J. Maddox
- 25R. Maher
- 1L. Burge 7.5
- 20H. Lintott 6.2
- 6S. Sherring 6.9
- 5J. Guthrie 6.5
- 24R. Haynes ▼ 63' 6.7
- 4J. Sowerby 6.7
- 12M. Leonard 7.0
- 19K. Bowie ▼ 63' 6.3
- 8B. Fox ▼ 81' 6.7
- 11M. Pinnock 7.2
- 10D. Hylton ▼ 77' 6.5
Dự bị 7
- 9L. Appéré ▲ 63' 6.5
- 35M. Dyche ▲ 63' 6.6
- 21J. Eppiah ▲ 77' 6.2
- 34L. Cross ▲ 81' 6.6
- 23J. Maxted
- 25J. Tomlinson
- 27P. Abimbola
Thống kê
04⚑4
⚑920
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm7
5Trúng đích0
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
4Phạt góc9
0Việt vị4
9Phạm lỗi4
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
252Chuyền bóng458
120Chuyền chính xác307
48%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu56
60Ghi được68
66Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai36