Northampton Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 2:4
·
Walsall F.C.

Northampton Town F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-1 Walsall F.C. tại Football League Trophy, 5 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 3, Walsall F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 4' 0-1 E. Osadebe · B. Kiernan
  2. 10' Emmanuel Monthe
  3. 19' Zak Mills
  4. 35' Alfie Bates
  5. HT0-1
  6. 61' K. Phillips G. Miller
  7. 63' Fraser Horsfall
  8. 64' J. Earing A. Bates
  9. 68' B. Ashley-Seal N. Kabamba
  10. 68' S. McWilliams S. Pollock
  11. 68' M. Dyche F. Horsfall
  12. 72' D. Connolly11m 1-1
  13. 73' Jordan Flores
  14. 76' J. Labadie S. Perry
  15. 81' Rollin Menayese
  16. 82' Ben Ashley-Seal
  17. 88' Shaun McWilliams
  18. 120'+1 1-2 J. Earing11m
  19. 120'+2 M. Pinnock11mhỏng 11m
  20. 120'+3 1-3 T. Shade11m
  21. 120'+4 D. Connolly11m 2-3
  22. 120'+5 2-4 J. Labadie11m
  23. 120'+6 K. Etete11mhỏng 11m
  24. 120'+7 J. Flores11m 3-4
  25. 120'+8 3-5 K. Phillips11m
  26. FT1-1

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Brady
  1. 26J. Maxted 6.9
  2. 2M. Harriman 6.9
  3. 6F. Horsfall ▼ 68' 6.5
  4. 24D. Revan 7.3
  5. 14A. Koiki 6.7
  6. 10D. Connolly 6.9
  7. 11M. Pinnock 6.5
  8. 16J. Flores 6.3
  9. 12S. Pollock ▼ 68' 6.9
  10. 9N. Kabamba ▼ 68' 6.7
  11. 19K. Etete 7.5

Dự bị 7

  1. 22B. Ashley-Seal ▲ 68' 6.7
  2. 17S. McWilliams ▲ 68' 6.3
  3. 35M. Dyche ▲ 68' 6.7
  4. 8P. Lewis
  5. 1L. Roberts
  6. 4J. Sowerby
  7. 32D. Rose
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Taylor
  1. 1J. Rose 7.5
  2. 22Z. Mills 6.3
  3. 24R. Menayese 6.9
  4. 6E. Monthe 6.5
  5. 18T. Leak 6.6
  6. 7B. Kiernan 7.2
  7. 10E. Osadebe 8.3
  8. 16A. Bates ▼ 64' 6.2
  9. 20S. Perry ▼ 76' 7.0
  10. 11G. Miller ▼ 61' 6.6
  11. 28T. Shade 7.2

Dự bị 7

  1. 15K. Phillips ▲ 61' 6.2
  2. 17J. Earing ▲ 64' 6.9
  3. 4J. Labadie ▲ 76' 6.7
  4. 31T. Jackson
  5. 3S. Ward
  6. 23M. Sadler
  7. 2H. White

Thống kê

043
840
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm15
6Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
4Cứu thua6
326Chuyền bóng301
225Chuyền chính xác187
69%Chính xác chuyền62%

So sánh

61Trận đấu58
75Ghi được57
63Thủng lưới77
1.23Bàn thắng mỗi trận0.98
22Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu