Walsall F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Northampton Town F.C.

Walsall F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 3-2 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 4, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Sân vận động
Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 17' M. Warburton A. Williams
  2. 21' 0-1 C. Morton · N. Adams
  3. 39' 0-2 C. Morton · P. Anderson
  4. HT0-2
  5. 55' J. Gordon · S. Facey 1-2
  6. 56' D. Guthrie N. Sheron
  7. 56' W. McDonald Z. Jules
  8. 61' M. Harriman P. Anderson
  9. 65' R. Holden S. Sinclair
  10. 68' Jordan Turnbull
  11. 74' V. Oliver C. Morton
  12. 76' Lloyd Jones
  13. 77' D. Guthrie 2-2
  14. 90' Sam Hoskins
  15. 90'+3 R. Holden · W. McDonald 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Clarke
  1. 1L. Roberts 6.8
  2. 4M. Sadler 6.6
  3. 24S. Facey 6.7
  4. 33Z. Jules ▼ 56' 6.3
  5. 34N. Sheron ▼ 56' 6.4
  6. 6D. Scarr 6.5
  7. 3C. Pring 6.8
  8. 7S. Sinclair ▼ 65' 6.4
  9. 8L. Kinsella 6.4
  10. 10J. Gordon 7.4
  11. 11E. Adebayo 7.2

Dự bị 7

  1. 16D. Guthrie ▲ 56' 7.4
  2. 25W. McDonald ▲ 56' 7.2
  3. 15R. Holden ▲ 65' 7.5
  4. 2C. Norman
  5. 13J. Rose
  6. 29J. Nolan
  7. 9C. Lavery
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Curle
  1. 1D. Cornell 5.9
  2. 16S. Wharton 6.8
  3. 33L. Jones 6.6
  4. 6J. Turnbull 6.2
  5. 5C. Goode 6.6
  6. 44P. Anderson ▼ 61' 7.3
  7. 10N. Adams 7.6
  8. 8R. Watson 6.3
  9. 39C. Morton ⚽2 ▼ 74' 8.7
  10. 11A. Williams ▼ 17' 6.6
  11. 7S. Hoskins 6.1

Dự bị 7

  1. 20M. Warburton ▲ 17' 6.5
  2. 23M. Harriman ▲ 61' 6.2
  3. 19V. Oliver ▲ 74' 6.4
  4. 45M. Marshall
  5. 14C. Lines
  6. 12S. Pollock
  7. 25S. Arnold

Thống kê

006
530
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
6Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
371Chuyền bóng273
256Chuyền chính xác148
69%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
56Ghi được77
59Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu