Swindon Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oldham Athletic A.F.C.

Swindon Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 6, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
DWLWW Swindon Town F.C.
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 24' Sam Hart
  2. 27' Jordan Clarke
  3. 33' Nicky Adams
  4. 42' Carl Piergianni
  5. 45' Robert Donald Hunt
  6. HT0-0
  7. 46' D. Fage H. McGahey
  8. 68' J. Williams J. Payne
  9. 74' Dylan Fage
  10. 76' Ricky Aguiar
  11. 78' M. Egbo J. Mitchell-Lawson
  12. 83' Hallam Hope
  13. 83' H. Parsons A. Odimayo
  14. 86' J. Stobbs H. Hope
  15. 90'+5 Jack Stobbs
  16. 90'+1 Jordan Clarke
  17. 90'+1 Jordan Clarke
  18. 90'+6 D. Conroy · E. Iandolo 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Garner
  1. 1J. Wollacott 7.2
  2. 4D. Conroy 8.2
  3. 24R. Hunt 6.6
  4. 2A. Odimayo ▼ 83' 7.0
  5. 16J. O'Brien 7.2
  6. 10J. Payne ▼ 68' 6.9
  7. 25L. Reed 7.3
  8. 3E. Iandolo 7.6
  9. 17J. Mitchell-Lawson ▼ 78' 7.2
  10. 28R. Aguiar 6.9
  11. 9J. Davison 6.3

Dự bị 7

  1. 20J. Williams ▲ 68' 6.3
  2. 18M. Egbo ▲ 78' 7.0
  3. 29H. Parsons ▲ 83' 6.7
  4. 26R. East
  5. 12L. Ward
  6. 6M. Baudry
  7. 34H. Minturn
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sheridan
  1. 23D. Rogers 7.6
  2. 2J. Clarke 6.3
  3. 6C. Piergianni 7.5
  4. 5H. McGahey ▼ 46' 6.9
  5. 3S. Hart 7.3
  6. 7N. Adams 6.7
  7. 28C. Missilou 7.2
  8. 24D. Bahamboula 6.5
  9. 8C. Whelan 7.0
  10. 10D. Keillor-Dunn 6.3
  11. 9H. Hope ▼ 86' 6.7

Dự bị 7

  1. 14D. Fage ▲ 46' 6.5
  2. 17J. Stobbs ▲ 86' 6.2
  3. 33Benny Couto
  4. 27J. Hopcutt
  5. 1J. Leutwiler
  6. 34H. Vaughan
  7. 26A. Hunt

Thống kê

023
281
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm8
7Trúng đích2
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
549Chuyền bóng243
446Chuyền chính xác145
81%Chính xác chuyền60%

So sánh

61Trận đấu62
100Ghi được64
74Thủng lưới106
1.64Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới16
40Trên 2.5 bàn34
61Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu