Swindon Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oldham Athletic A.F.C.

Swindon Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 6, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
DWLWW Swindon Town F.C.
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 27' T. Egert J. Stott
  2. 32' Alex Iacovitti
  3. 45'+1 K. Woolery · M. Doughty 1-0
  4. HT1-0
  5. 53' Filipe Morais T. Egert
  6. 61' K. Anderson D. Jaiyesimi
  7. 65' D. Fage D. Jones
  8. 66' Mathieu Baudry
  9. 79' D. Rose M. Doughty
  10. 85' E. Doyle · K. Anderson 2-0
  11. 90' Zak Mills
  12. 90'+3 L. Isgrove J. Yates
  13. FT2-0

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Wellens
  1. 1S. Benda 7.3
  2. 41P. Caddis 7.7
  3. 6M. Baudry 7.2
  4. 3Z. Fryers 7.0
  5. 24R. Hunt 7.1
  6. 42A. Grant 7.2
  7. 10M. Doughty ▼ 79' 7.7
  8. 28E. Doyle 7.7
  9. 11K. Woolery 7.2
  10. 9J. Yates ▼ 90' 7.0
  11. 27D. Jaiyesimi ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 30K. Anderson ▲ 61' 7.2
  2. 4D. Rose ▲ 79' 6.8
  3. 7L. Isgrove ▲ 90'
  4. 5T. Broadbent
  5. 23L. McCormick
  6. 21T. Curran
  7. 14E. Iandolo
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Banide
  1. 20Z. de la Paz 6.3
  2. 31D. Wheater 7.5
  3. 2Z. Mills 6.7
  4. 3A. Iacovitti 6.1
  5. 26J. Smith 6.5
  6. 6J. Stott ▼ 27' 6.8
  7. 34T. Hamer 6.4
  8. 22D. Jones ▼ 65' 6.4
  9. 25C. McCann 7.0
  10. 10M. Maouche 6.8
  11. 19D. Segbé Azankpo 6.5

Dự bị 7

  1. 29T. Egert ▲ 27' 6.1
  2. 8Filipe Morais ▲ 53' 6.7
  3. 18D. Fage ▲ 65' 6.2
  4. 24M. Sylla
  5. 16S. Wilson
  6. 33C. Eagles
  7. 1G. Woods

Thống kê

015
720
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
5Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
272Chuyền bóng262
166Chuyền chính xác154
61%Chính xác chuyền59%

So sánh

42Trận đấu43
65Ghi được53
51Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu