Oldham Athletic A.F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Swindon Town F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-3 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 1, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. 26' Jamie Bowden
  2. 32' 0-1 H. McKirdy · E. Iandolo
  3. 36' Ellis Iandolo
  4. HT0-1
  5. 46' A. Odimayo R. Crichlow
  6. 66' J. Payne J. Williams
  7. 71' Harry McKirdy
  8. 74' H. Vaughan C. Whelan
  9. 79' 0-2 T. Simpson · L. Reed
  10. 81' I. Modi J. Bowden
  11. 83' R. East H. McKirdy
  12. 90' C. Piergianni · B. Couto 1-2
  13. 90'+4 1-3 T. Simpson · J. Payne
  14. FT1-3

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Curle
  1. 1J. Leutwiler 7.3
  2. 2J. Clarke 6.2
  3. 6C. Piergianni 7.2
  4. 5H. McGahey 6.2
  5. 24D. Bahamboula 6.5
  6. 8C. Whelan ▼ 74' 6.3
  7. 10D. Keillor-Dunn 6.7
  8. 18J. Bowden ▼ 81' 7.0
  9. 26F. Bettache 6.7
  10. 33B. Couto 7.7
  11. 9H. Hope 6.5

Dự bị 7

  1. 34H. Vaughan ▲ 74' 6.2
  2. 39I. Modi ▲ 81' 6.7
  3. 22R. Diarra
  4. 36J. Edwards
  5. 14D. Fage
  6. 19I. Da Silva
  7. 40L. Southerington
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Garner
  1. 1J. Wollacott 6.9
  2. 6M. Baudry 7.2
  3. 4D. Conroy 7.0
  4. 22K. Kessler
  5. 5R. Crichlow ▼ 46' 7.0
  6. 20J. Williams ▼ 66' 7.2
  7. 7B. Gladwin 7.7
  8. 11H. McKirdy ▼ 83' 7.3
  9. 25L. Reed 8.3
  10. 3E. Iandolo 7.7
  11. 9T. Simpson ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 2A. Odimayo ▲ 46' 6.3
  2. 10J. Payne ▲ 66' 6.7
  3. 26R. East ▲ 83' 6.5
  4. 19A. Gilbert
  5. 12L. Ward
  6. 17J. Mitchell-Lawson
  7. 24R. Hunt

Thống kê

014
720
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm15
3Trúng đích10
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc7
4Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
338Chuyền bóng484
259Chuyền chính xác411
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

62Trận đấu61
64Ghi được100
106Thủng lưới74
1.03Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn40
31Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu