Newport County A.F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Newport County A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 4-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 4, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
WLDLL Newport County A.F.C.
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
  1. 36' J. Cain R. Willmott
  2. HT0-0
  3. 48' Lewis Warrington
  4. 49' A. Lewis · D. Telford 1-0
  5. 53' Calum MacDonald
  6. 55' S. Foley J. Hawkes
  7. 57' D. Telford11m 2-0
  8. 65' 2-1 J. Dacres-Cogley · K. Hemmings
  9. 80' A. Fisher R. Street
  10. 84' 2-2 M. Demetriouphản lưới
  11. 88' F. Azaz 3-2
  12. 90'+5 M. Dolan O. Cooper
  13. 90'+2 D. Telford 4-2
  14. FT4-2

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: J. Rowberry
  1. 30N. Townsend 6.3
  2. 5J. Clarke 6.2
  3. 17S. Bennett 6.3
  4. 28M. Demetriou 6.3
  5. 14A. Lewis 6.6
  6. 2C. Norman 6.6
  7. 7R. Willmott ▼ 36' 6.7
  8. 19D. Telford ⚽2 9.0
  9. 18F. Azaz 7.7
  10. 31O. Cooper ▼ 90' 6.6
  11. 11R. Street ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 24J. Cain ▲ 36' 6.9
  2. 12A. Fisher ▲ 80' 6.9
  3. 8M. Dolan ▲ 90'
  4. 1J. Day
  5. 3R. Haynes
  6. 21L. Collins
  7. 26J. Waite
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mellon
  1. 25R. Doohan 6.9
  2. 26P. Clarke 6.0
  3. 5T. Davies 6.3
  4. 22L. O'Connor 6.5
  5. 2J. Dacres-Cogley 6.3
  6. 3C. MacDonald 5.9
  7. 7K. Morris 6.3
  8. 15J. Hawkes ▼ 55' 6.5
  9. 19L. Warrington 6.0
  10. 10K. Hemmings 6.9
  11. 20E. Nevitt 6.7

Dự bị 7

  1. 17S. Foley ▲ 55' 6.2
  2. 14C. McManaman
  3. 12C. Jolley
  4. 6C. Merrie
  5. 21J. McPake
  6. 4N. Knight-Percival
  7. 13J. Murphy

Thống kê

008
120
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm6
10Trúng đích2
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
362Chuyền bóng331
223Chuyền chính xác182
62%Chính xác chuyền55%

So sánh

56Trận đấu58
78Ghi được72
81Thủng lưới54
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới26
31Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu