Newport County A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 3-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 1, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Phong độ
- WLDLL Newport County A.F.C.
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- 2' 0-1 S. Finley
- 22' Sam Finley
- 35' M. Spellman · C. Baker-Richardson 1-1
- 45'+5 Bobby Kamwa
- 45'+1 Courtney Baker-Richardson
- 45'+3 Sam Finley
- HT1-1
- 46' ▲ N. Kenneh ▼ O. Patrick
- 60' ▲ N. Opoku ▼ B. Lloyd
- 79' ▲ G. Garner ▼ H. Biggins
- 80' James Plant
- 88' C. Evans · B. Kamwa 2-1
- 89' ▲ C. Jarvis ▼ C. Baker-Richardson
- 89' ▲ M. Dickov ▼ J. Plant
- 90'+1 ▲ S. Solomon ▼ Z. Obiero
- 90' M. Spellman · B. Kamwa 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 28J. Wright
- 2C. Evans
- 4M. Baker
- 23R. Delaney
- 17T. Davies
- 21M. Spellman
- 5S. Sprangler
- 10H. Biggins▼ 79'
- 20B. Lloyd▼ 60'
- 7B. Kamwa
- 9C. Baker-Richardson▼ 89'
Dự bị 7
- 13S. MacDonald
- 19G. Garner▲ 79'
- 16J. Crole
- 24N. Opoku▲ 60'
- 8M. Smith
- 15L. Jenkins
- 40C. Jarvis▲ 89'
- 33M. Marosi
- 2C. Norman
- 5N. Smith
- 28S. Negru
- 3P. Brough
- 26J. Plant▼ 89'
- 8S. Finley
- 25L. Warrington
- 11O. Patrick▼ 46'
- 32Z. Obiero▼ 90'
- 29J. Ironside
Dự bị 6
- 12J. Barrett
- 16J. Lowe
- 30A. McGowan
- 42N. Kenneh▲ 46'
- 17S. Solomon▲ 90'
- 31M. Dickov▲ 89'
Thống kê
02⚑7
⚑521
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích2
5Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị2
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
418Chuyền bóng294
77%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
56Ghi được62
91Thủng lưới91
0.98Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai38