Tranmere Rovers F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Phong độ
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- WLDLL Newport County A.F.C.
- 19' Michael Reindorf
- 33' J. Joseph · C. Jennings 1-0
- 37' Lee Jenkins
- HT1-0
- 46' ▲ C. Whitaker ▼ T. Harris
- 46' ▲ J. Davison ▼ C. Jennings
- 48' Jayden Joseph
- 61' ▲ C. Evans ▼ K. Whitmore
- 61' ▲ G. Garner ▼ N. Opoku
- 61' ▲ M. Spellman ▼ M. Reindorf
- 66' ▲ C. Norman ▼ J. Joseph
- 66' ▲ S. Solomon ▼ N. Kenneh
- 75' ▲ C. Baker-Richardson ▼ H. Ogunneye
- 76' Joe Murphy
- 78' ▲ J. Turnbull ▼ J. Ironside
- 87' 1-1 C. Baker-Richardson · M. Spellman
- 90' Courtney Baker-Richardson
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Murphy
- 14J. Joseph▼ 66'
- 16J. Lowe
- 5N. Smith
- 3P. Brough
- 18C. Jennings▼ 46'
- 42N. Kenneh▼ 66'
- 6R. Smallwood
- 11O. Patrick
- 29J. Ironside▼ 78'
- 25T. Harris▼ 46'
Dự bị 7
- 12J. Barrett
- 2C. Norman▲ 66'
- 4J. Turnbull▲ 78'
- 7C. Whitaker▲ 46'
- 10J. Davison▲ 46'
- 20S. Solomon▲ 66'
- 24B. Blacker
- 1N. Tzanev
- 22H. Ogunneye▼ 75'
- 15L. Jenkins
- 4M. Baker
- 17T. Davies
- 44S. Braybrooke
- 14K. Whitmore▼ 61'
- 11C. Antwi
- 7B. Kamwa
- 24N. Opoku▼ 61'
- 23M. Reindorf▼ 61'
Dự bị 7
- 2C. Evans▲ 61'
- 5J. Clarke
- 9C. Baker-Richardson▲ 75'
- 19G. Garner▲ 61'
- 20B. Lloyd
- 21M. Spellman▲ 61'
- 28J. Wright
Thống kê
02⚑3
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
9Chệch đích2
1Bị chặn5
3Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
356Chuyền bóng304
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu57
62Ghi được56
91Thủng lưới91
1.17Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai35