Newport County A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-4 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 1, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Phong độ
- WLDLL Newport County A.F.C.
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- 23' S. McLoughlin 1-0
- 27' Kai Whitmore
- 41' 1-1 J. Garrett · C. Norman
- 43' Anthony Driscoll-Glennon
- HT1-1
- 46' ▲ J. Davison ▼ S. Taylor
- 48' 1-2 K. Dennis
- 63' ▲ M. Alexander-Walker ▼ C. Antwi
- 63' ▲ H. Saunders ▼ K. Dennis
- 66' Kai Whitmore
- 66' Kai Whitmore
- 70' 1-3 O. Patrick · H. Saunders
- 71' ▲ K. Patten ▼ O. Greaves
- 73' ▲ C. Wood ▼ O. Patrick
- 77' ▲ C. Jennings ▼ J. Garrett
- 77' ▲ J. Hawkes ▼ C. Norman
- 78' 1-4 J. Davison · J. Hawkes
- 81' ▲ C. Evans ▼ K. Jameson
- 81' ▲ T. Davies ▼ A. Glennon
- 81' ▲ M. Spellman ▼ K. Hudlin
- FT1-4
Đội hình
- 1N. Townsend
- 12J. Thomas
- 4M. Baker
- 23K. Jameson▼ 81'
- 3A. Glennon▼ 81'
- 19S. McLoughlin
- 14K. Whitmore
- 11C. Antwi▼ 63'
- 10O. Greaves▼ 71'
- 7B. Kamwa
- 25K. Hudlin▼ 81'
Dự bị 7
- 40M. Alexander-Walker▲ 63'
- 38K. Patten▲ 71'
- 26C. Evans▲ 81'
- 28T. Davies▲ 81'
- 21M. Spellman▲ 81'
- 17K. Evans
- 36L. Webb
- 1L. McGee
- 22L. O'Connor
- 5T. Davies
- 6J. Turnbull
- 2C. Norman▼ 77'
- 16C. Merrie
- 15J. Garrett▼ 77'
- 20S. Taylor▼ 46'
- 30O. Patrick▼ 73'
- 7K. Morris
- 14K. Dennis▼ 63'
Dự bị 7
- 10J. Davison▲ 46'
- 19H. Saunders▲ 63'
- 23C. Wood▲ 73'
- 18C. Jennings▲ 77'
- 11J. Hawkes▲ 77'
- 3Z. Bradshaw
- 13J. Murphy
Thống kê
13⚑1
⚑600
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm12
3Trúng đích5
0Chệch đích4
4Bị chặn3
1Phạt góc6
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
352Chuyền bóng503
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
60Ghi được64
98Thủng lưới86
1.05Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai37