Colchester United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Colchester United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 4, Oldham Athletic A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 19' 0-1 D. Keillor-Dunn · C. Piergianni
  2. 24' Jack Stobbs
  3. HT0-1
  4. 46' F. Sears J. Akinde
  5. 52' J. Clarkephản lưới 1-1
  6. 67' T. Obadeyi J. Stobbs
  7. 72' A. Hunt C. Whelan
  8. 73' T. Wright L. Hannant
  9. 83' H. Vaughan H. Hope
  10. 87' M. Kenlock T. Dallison-Lisbon
  11. 90'+1 Freddie Sears
  12. FT1-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Brown
  1. 29S. George 6.3
  2. 4L. Chambers 6.9
  3. 5T. Smith 6.7
  4. 27C. Coxe 7.3
  5. 15T. Dallison-Lisbon ▼ 87' 6.3
  6. 8C. Skuse 6.9
  7. 10A. Judge 7.6
  8. 7L. Hannant ▼ 73' 6.9
  9. 14N. Chilvers 6.7
  10. 24J. Akinde ▼ 46' 6.7
  11. 12O. Edwards 7.2

Dự bị 7

  1. 11F. Sears ▲ 46' 6.6
  2. 46T. Wright ▲ 73' 6.7
  3. 17M. Kenlock ▲ 87'
  4. 23S. Hornby
  5. 28E. Huws
  6. 22J. Tchamadeu
  7. 6B. Sarpong-Wiredu
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Sheridan
  1. 23D. Rogers 7.2
  2. 2J. Clarke 6.5
  3. 6C. Piergianni 7.5
  4. 5H. McGahey 6.9
  5. 3S. Hart 6.2
  6. 7N. Adams 7.7
  7. 28C. Missilou 6.9
  8. 8C. Whelan ▼ 72' 6.5
  9. 10D. Keillor-Dunn 6.9
  10. 9H. Hope ▼ 83' 6.7
  11. 17J. Stobbs ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 30T. Obadeyi ▲ 67' 6.7
  2. 26A. Hunt ▲ 72' 6.5
  3. 34H. Vaughan ▲ 83' 6.3
  4. 22R. Diarra
  5. 33Benny Couto
  6. 27J. Hopcutt
  7. 1J. Leutwiler

Thống kê

016
410
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị0
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
404Chuyền bóng364
244Chuyền chính xác208
60%Chính xác chuyền57%

So sánh

60Trận đấu62
65Ghi được64
78Thủng lưới106
1.08Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu