Colchester United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-3 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 1, Oldham Athletic A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
- 8' 0-1 D. Daniels · J. Robson
- 42' Ryan Woods
- HT0-1
- 46' ▲ W. Goodwin ▼ J. Williams
- 53' K. Lisbie · J. Payne 1-1
- 61' ▲ J. Leake ▼ J. Hawkes
- 69' ▲ K. Taylor ▼ W. Sutton
- 70' ▲ O. Edwards ▼ H. Anderson
- 79' Jake Leake
- 79' ▲ J. Garner ▼ O. Hammond
- 80' ▲ R. Akachukwu ▼ J. Payne
- 86' 1-2 K. Taylor · J. Robson
- 87' ▲ T. Bishop ▼ R. Hunt
- 90'+2 Kyreece Lisbie
- 90' 1-3 K. Drummond · M. Fondop-Talum
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Macey
- 30K. Vincent-Young
- 5J. Tucker
- 40F. Terry
- 3E. Iandolo
- 16A. Read
- 2R. Hunt▼ 87'
- 14K. Lisbie
- 10J. Payne▼ 80'
- 7H. Anderson▼ 70'
- 17J. Williams▼ 46'
Dự bị 7
- 8T. Bishop▲ 87'
- 21O. Edwards▲ 70'
- 19W. Goodwin▲ 46'
- 44S. Kuffour
- 22F. Back
- 27R. Akachukwu▲ 80'
- 25F. Barbrook
- 1M. Hudson
- 16W. Sutton▼ 69'
- 5D. Daniels
- 6M. Monthe
- 24J. Robson
- 4T. Pett
- 8R. Woods
- 15K. Drummond
- 27O. Hammond▼ 79'
- 21J. Hawkes▼ 61'
- 9M. Fondop-Talum
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 14J. Garner▲ 79'
- 7K. Taylor▲ 69'
- 3J. Leake▲ 61'
- 40D. Simeu
- 17C. Kavanagh
- 22F. Jalo
Thống kê
01⚑7
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích3
5Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
452Chuyền bóng284
75%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
78Ghi được70
59Thủng lưới66
1.42Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai42