Oldham Athletic A.F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Colchester United F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 5-2 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 4, Colchester United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Trọng tài
M. Coy
Phong độ
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
DWWLL Colchester United F.C.
  1. 37' C. McAleny11m 1-0
  2. 41' Tom Eastman
  3. 42' A. McCalmont 2-0
  4. HT2-0
  5. 51' N. Adams K. Jameson
  6. 56' C. Piergianni 3-0
  7. 57' J. Brown C. Senior
  8. 57' O. Sowunmi C. Harriott
  9. 64' N. Chilvers B. Sarpong-Wiredu
  10. 64' M. Folivi F. Nouble
  11. 64' 3-1 F. Nouble · R. Clampin
  12. 66' Carl Piergianni
  13. 68' Dylan Bahamboula
  14. 70' B. Garrity C. McAleny
  15. 79' Harry Clarke
  16. 79' B. Stevenson T. Lapslie
  17. 81' 3-2 T. Eastman
  18. 82' Nicky Adams
  19. 88' M. Hilßner D. Bahamboula
  20. 88' R. Diarra D. Fage
  21. 90' Ben Stevenson
  22. 90' D. Keillor-Dunn · A. McCalmont 4-2
  23. 90'+5 D. Keillor-Dunn 5-2
  24. FT5-2

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Curle
  1. 37L. Walker 6.2
  2. 5C. Piergianni 8.2
  3. 3C. Borthwick-Jackson 6.9
  4. 14D. Fage ▼ 88' 6.6
  5. 15K. Jameson ▼ 51' 7.5
  6. 24D. Bahamboula ▼ 88' 7.2
  7. 8C. Whelan 6.9
  8. 10D. Keillor-Dunn ⚽2 9.5
  9. 2H. Clarke 6.9
  10. 25A. McCalmont 6.9
  11. 18C. McAleny ▼ 70' 7.3

Dự bị 7

  1. 23N. Adams ▲ 51' 6.6
  2. 6B. Garrity ▲ 70' 6.7
  3. 21M. Hilßner ▲ 88' 6.2
  4. 22R. Diarra ▲ 88' 6.7
  5. 20A. Badan
  6. 30M. Chapman
  7. 16B. Ntambwe
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Mullins
  1. 1D. Gerken 6.3
  2. 5T. Smith 6.5
  3. 18T. Eastman 7.5
  4. 2M. Welch-Hayes 6.2
  5. 21R. Clampin 6.9
  6. 8H. Pell 6.9
  7. 4T. Lapslie ▼ 79' 6.9
  8. 7C. Senior ▼ 57' 6.3
  9. 22B. Sarpong-Wiredu ▼ 64' 6.9
  10. 45F. Nouble ▼ 64' 6.9
  11. 11C. Harriott ▼ 57' 5.9

Dự bị 7

  1. 10J. Brown ▲ 57' 6.6
  2. 6O. Sowunmi ▲ 57' 6.3
  3. 14N. Chilvers ▲ 64' 6.9
  4. 39M. Folivi ▲ 64' 6.3
  5. 24B. Stevenson ▲ 79' 6.3
  6. 29S. George
  7. 12P. Cowan-Hall

Thống kê

0411
420
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm12
11Trúng đích3
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
11Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
405Chuyền bóng328
321Chuyền chính xác220
79%Chính xác chuyền67%

So sánh

57Trận đấu53
96Ghi được54
95Thủng lưới72
1.68Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu