Colchester United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 3-3 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 4, Oldham Athletic A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Trọng tài
- P. Howard
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
- 9' Cohen Bramall
- 17' ▲ C. Borthwick-Jackson ▼ A. Badan
- 18' Courtney Senior
- 27' B. Stevenson · C. Harriott 1-0
- 37' C. Harriott11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Bahamboula ▼ C. Whelan
- 46' ▲ J. Barnett ▼ C. Borthwick-Jackson
- 52' 2-1 C. McAleny11m
- 53' 2-2 C. Piergianni · C. McAleny
- 58' ▲ L. Norris ▼ C. Senior
- 65' M. Welch-Hayes · B. Stevenson 3-2
- 71' ▲ P. Cowan-Hall ▼ C. Harriott
- 78' Ben Stevenson
- 81' Jordan Barnett
- 83' Miles Welch-Hayes
- 84' ▲ L. Gambin ▼ N. Chilvers
- 89' 3-3 C. McAleny · D. Bahamboula
- FT3-3
Đội hình
- 1D. Gerken 6.0
- 5T. Smith 6.2
- 18T. Eastman 6.3
- 2M. Welch-Hayes ⚽ 6.9
- 3C. Bramall 6.6
- 10J. Brown 7.0
- 7C. Senior ▼ 58' 6.3
- 24B. Stevenson ⚽ ⇢ 8.3
- 14N. Chilvers ▼ 84' 6.2
- 23K. Poku 6.5
- 11C. Harriott ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
Dự bị 7
- 9L. Norris ▲ 58' 6.7
- 12P. Cowan-Hall ▲ 71' 6.3
- 26L. Gambin ▲ 84' 6.5
- 29S. George
- 6O. Sowunmi
- 17M. Scarlett
- 33M. Miranda
- 1I. Lawlor 6.2
- 4Sido Jombati 6.3
- 5C. Piergianni ⚽ 7.5
- 20A. Badan ▼ 17' 6.9
- 14D. Fage 6.2
- 34T. Hamer 6.6
- 8C. Whelan ▼ 46' 6.6
- 25A. McCalmont 6.5
- 6B. Garrity 6.9
- 18C. McAleny ⚽2 ⇢ 7.9
- 7G. Blackwood 6.5
Dự bị 7
- 3C. Borthwick-Jackson ▲ 17' 6.5
- 24D. Bahamboula ▲ 46' 7.2
- 17J. Barnett ▲ 46' 7.2
- 30M. Chapman
- 9D. Rowe
- 10D. Keillor-Dunn
- 11B. Grant
Thống kê
04⚑5
⚑810
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
388Chuyền bóng332
303Chuyền chính xác239
78%Chính xác chuyền72%
So sánh
53Trận đấu57
54Ghi được96
72Thủng lưới95
1.02Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai58