Colchester United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Colchester United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 1, Oldham Athletic A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 20' 0-1 K. Appiah-Forson · J. Robson
  2. 28' Ellis Iandolo
  3. 30' Calum Kavanagh
  4. 36' Kane Vincent-Young
  5. 45'+2 Gus Scott-Morriss
  6. HT0-1
  7. 46' M. Sesay R. Hunt
  8. 46' L. Temple C. Kavanagh
  9. 51' Ollie Norburn
  10. 52' T. Pett F. Fawunmi
  11. 61' J. Williams P. Digby
  12. 62' E. Nevitt M. Fondop
  13. 63' H. Anderson · O. Thorn 1-1
  14. 68' L. Chiwome B. Ihionvien
  15. 72' N. Chilvers K. Drummond
  16. 75' Jack Payne11mhỏng 11m
  17. 75' Mathew Hudson
  18. 82' K. Connolly K. Vincent-Young
  19. 88' Donervon Daniels
  20. 90'+2 Elliott Nevitt
  21. 90' L. Templephản lưới 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 22T. Lo-Tutala
  2. 30K. Vincent-Young▼ 82'
  3. 5J. Tucker
  4. 20S. Raggett
  5. 3E. Iandolo
  6. 6P. Digby▼ 61'
  7. 2R. Hunt▼ 46'
  8. 27O. Thorn
  9. 10J. Payne
  10. 7H. Anderson
  11. 9B. Ihionvien▼ 68'

Dự bị 7

  1. 1T. Smith
  2. 24F. Terry
  3. 12M. Sesay▲ 46'
  4. 44S. Kuffour
  5. 17J. Williams▲ 61'
  6. 11L. Chiwome▲ 68'
  7. 39K. Connolly▲ 82'
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Micky Mellon
  1. 1M. Hudson
  2. 2G. Scott-Morriss
  3. 5D. Daniels
  4. 23R. Delaney
  5. 3J. Robson
  6. 17F. Fawunmi▼ 52'
  7. 8O. Norburn
  8. 7K. Appiah-Forson
  9. 15K. Drummond▼ 72'
  10. 10C. Kavanagh▼ 46'
  11. 9M. Fondop▼ 62'

Dự bị 7

  1. 22A. Wilson
  2. 6M. Monthe
  3. 24L. Temple▲ 46'
  4. 14N. Chilvers▲ 72'
  5. 18R. Woods
  6. 4T. Pett▲ 52'
  7. 20E. Nevitt▲ 62'

Thống kê

028
251
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích1
4Bị chặn3
8Phạt góc2
4Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
490Chuyền bóng277
79%Chính xác chuyền62%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

13Trận đấu10
19Ghi được13
18Thủng lưới14
1.46Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu