Colchester United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Colchester United F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
WDWWW Bristol Rovers F.C.
  1. 36' Brendan Sarpong-Wiredu
  2. 45'+1 Luke Chambers
  3. HT0-0
  4. 46' N. Chilvers C. Skuse
  5. 51' Cian Harries
  6. 58' 0-1 B. Pitman · A. Evans
  7. 62' A. Dobra S. Jasper
  8. 63' Armando Dobra
  9. 65' Tom Eastman
  10. 78' P. Coutts L. Thomas
  11. 82' T. Clarke S. Nicholson
  12. 85' L. Hoole A. Collins
  13. 87' Cian Harries
  14. 87' Cian Harries
  15. 88' Paul Coutts
  16. 88' N. Chilvers 1-1
  17. 89' S. Tovide L. Hannant
  18. 90'+1 Junior Tchamadeu
  19. 90'+1 Trevor Clarke
  20. FT1-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Mullins
  1. 29S. George 6.7
  2. 4L. Chambers 6.2
  3. 23C. Daniels 6.9
  4. 18T. Eastman 6.5
  5. 22J. Tchamadeu 6.7
  6. 8C. Skuse ▼ 46' 6.3
  7. 7L. Hannant ▼ 89' 7.2
  8. 6B. Sarpong-Wiredu 7.0
  9. 11F. Sears 6.3
  10. 9F. Nouble 6.9
  11. 17S. Jasper ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 14N. Chilvers ▲ 46' 7.7
  2. 19A. Dobra ▲ 62' 6.7
  3. 34S. Tovide ▲ 89'
  4. 21G. Kennedy
  5. 24J. Turner
  6. 27C. Coxe
  7. 5T. Smith
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Barton
  1. 1J. Belshaw 6.6
  2. 25C. Harries 6.3
  3. 5A. Kilgour 7.2
  4. 17C. Taylor 6.9
  5. 26G. Whelan 7.2
  6. 11S. Nicholson ▼ 82' 7.0
  7. 19H. Anderson 6.3
  8. 7L. Thomas ▼ 78' 7.2
  9. 21A. Evans 7.2
  10. 40B. Pitman 7.7
  11. 10A. Collins ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 15P. Coutts ▲ 78' 6.7
  2. 20T. Clarke ▲ 82' 5.2
  3. 30L. Hoole ▲ 85' 6.2
  4. 35J. Ward
  5. 24S. Spence
  6. 8Z. Westbrooke
  7. 16N. Anderton

Thống kê

149
532
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm12
3Trúng đích3
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
9Phạt góc5
0Việt vị1
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
284Chuyền bóng401
193Chuyền chính xác291
68%Chính xác chuyền73%

So sánh

60Trận đấu58
65Ghi được91
78Thủng lưới70
1.08Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu