Colchester United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Colchester United F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-2 Bristol Rovers F.C. tại Football League Trophy, 23 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
T. Kirk
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
WDWWW Bristol Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' E. Huws O. Ashley
  3. 46' J. Coburn R. Loft
  4. 53' 0-1 J. Connolly · B. Thomas
  5. 54' M. Longstaff A. Judge
  6. 54' F. Sears S. Tovide
  7. 68' J. Belshaw A. Jaakkola
  8. 71' J. Rossiter S. Finley
  9. 71' H. Saunders A. Collins
  10. 74' N. Chilvers F. Nouble
  11. 82' D. Chesters A. Newby
  12. 82' L. Hoole T. Clarke
  13. 83' F. Sears · N. Chilvers 1-1
  14. 90'+5 1-2 H. Saunders
  15. FT1-2

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 13K. O'Hara 7.3
  2. 22J. Tchamadeu 6.3
  3. 4L. Chambers 6.6
  4. 5T. Smith 6.6
  5. 30A. Kazeem 5.9
  6. 10A. Judge ▼ 54' 6.7
  7. 17O. Ashley ▼ 46' 6.7
  8. 19A. Newby ▼ 82' 6.9
  9. 7L. Hannant 6.3
  10. 45F. Nouble ▼ 74' 6.6
  11. 34S. Tovide ▼ 54' 6.5

Dự bị 7

  1. 28E. Huws ▲ 46' 6.7
  2. 25M. Longstaff ▲ 54' 6.9
  3. 11F. Sears ▲ 54' 7.3
  4. 14N. Chilvers ▲ 74' 6.9
  5. 23D. Chesters ▲ 82' 6.2
  6. 18T. Eastman
  7. 44T. Collins
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Barton
  1. 32A. Jaakkola ▼ 68' 6.7
  2. 28J. Gibbons 7.3
  3. 37B. Thomas 7.3
  4. 2J. Connolly 7.5
  5. 20T. Clarke ▼ 82' 6.7
  6. 21A. Evans 7.9
  7. 6S. Finley ▼ 71' 7.2
  8. 23L. McCormick 7.2
  9. 9J. Marquis 6.6
  10. 18R. Loft ▼ 46' 6.6
  11. 10A. Collins ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 40J. Coburn ▲ 46' 6.7
  2. 1J. Belshaw ▲ 68' 6.3
  3. 14J. Rossiter ▲ 71' 6.3
  4. 22H. Saunders ▲ 71' 7.2
  5. 30L. Hoole ▲ 82' 6.7
  6. 5A. Kilgour
  7. 8Z. Westbrooke

Thống kê

008
500
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm16
1Trúng đích7
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc5
6Phạm lỗi5
5Cứu thua0
308Chuyền bóng420
207Chuyền chính xác316
67%Chính xác chuyền75%

So sánh

61Trận đấu60
65Ghi được84
75Thủng lưới89
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu