Bristol Rovers F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 1, hòa 1, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Phong độ
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- DWWLL Colchester United F.C.
- 7' ▲ F. Terry ▼ E. Iandolo
- 28' Joel Senior
- HT0-0
- 59' ▲ K. Balmer ▼ J. Senior
- 59' ▲ E. Harrison ▼ K. Thompson-Sommers
- 61' Rob Hunt
- 66' ▲ T. Lockyer ▼ R. Harbottle
- 73' Alfie Kilgour
- 73' ▲ O. Edwards ▼ K. Lisbie
- 78' ▲ I. Hutchinson ▼ L. Thomas
- 85' 0-1 O. Edwards · F. Terry
- 89' Jack Sparkes
- 90'+3 Tom Lockyer
- 90'+8 Micah Mbick
- 90'+1 ▲ J. Gordon ▼ J. Payne
- 90'+1 ▲ D. Gape ▼ S. Tovide
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Southwood
- 2J. Senior▼ 59'
- 26R. Harbottle▼ 66'
- 5A. Kilgour
- 3J. Sparkes
- 14K. Thompson-Sommers▼ 59'
- 22K. Conteh
- 15R. De Havilland
- 7S. Forde
- 29F. Cavegn
- 11L. Thomas▼ 78'
Dự bị 7
- 6C. Mola
- 8I. Hutchinson▲ 78'
- 12T. Lockyer▲ 66'
- 13B. Young
- 17K. Balmer▲ 59'
- 19E. Harrison▲ 59'
- 25R. Howley
- 1M. Macey
- 30K. Vincent-Young
- 5J. Tucker
- 24H. Araujo
- 3E. Iandolo▼ 7'
- 16A. Read
- 2R. Hunt
- 9S. Tovide▼ 90'
- 10J. Payne▼ 90'
- 14K. Lisbie▼ 73'
- 33M. Mbick
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 11J. Gordon▲ 90'
- 15D. Gape▲ 90'
- 17J. Williams
- 19W. Goodwin
- 21O. Edwards▲ 73'
- 40F. Terry▲ 7'
Thống kê
04⚑4
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm10
1Trúng đích2
2Chệch đích3
2Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị1
22Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
297Chuyền bóng337
61%Chính xác chuyền70%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu55
77Ghi được78
86Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai40