Colchester United F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- 21' Tom Smith
- 40' 0-1 F. Cavegn · A. Chang
- 43' Luke Thomas
- 43' ▲ E. Harrison ▼ P. Omochere
- 45'+3 Ellis Harrison
- HT0-1
- 52' M. Mbick · J. Payne 1-1
- 55' ▲ J. Cotterill ▼ A. Chang
- 55' ▲ O. Dewsbury ▼ F. Cavegn
- 59' Joel Cotterill
- 78' ▲ S. Tovide ▼ M. Mbick
- 78' ▲ J. Gordon ▼ H. Anderson
- 78' ▲ R. Harvey ▼ T. Bishop
- 79' Arthur Read
- 79' Kacper Łopata
- 80' ▲ F. Issaka ▼ L. Thomas
- 83' Josh McEachran
- FT1-1
Đội hình
- 12T. Smith
- 30K. Vincent-Young
- 5J. Tucker
- 24H. Araujo
- 26J. Powell
- 16A. Read
- 8T. Bishop▼ 78'
- 14K. Lisbie
- 10J. Payne
- 7H. Anderson▼ 78'
- 33M. Mbick▼ 78'
Dự bị 7
- 46H. Chamberlain
- 2R. Hunt
- 9S. Tovide▲ 78'
- 11J. Gordon▲ 78'
- 15D. Gape
- 17J. Williams
- 47R. Harvey▲ 78'
- 1L. Southwood
- 23M. Southam-Hales
- 35K. Lopata
- 5A. Kilgour
- 3J. Sparkes
- 22K. Conteh
- 20J. McEachran
- 24A. Chang▼ 55'
- 11L. Thomas▼ 80'
- 29F. Cavegn▼ 55'
- 9P. Omochere▼ 43'
Dự bị 7
- 2J. Senior
- 4T. Moore
- 14J. Cotterill▲ 55'
- 19E. Harrison▲ 43'
- 27B. Bilongo
- 30F. Issaka▲ 80'
- 43O. Dewsbury▲ 55'
Thống kê
02⚑4
⚑250
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm10
4Trúng đích1
1Chệch đích5
5Bị chặn4
4Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Cứu thua3
379Chuyền bóng370
71%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
78Ghi được77
59Thủng lưới86
1.42Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai48