Morecambe F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 1-1 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 6, hòa 1, Southend United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- Globe Arena, Morecambe, Lancashire
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- LWWWL Morecambe F.C.
- WWLDW Southend United F.C.
- 18' 0-1 T. Dieng · E. Bwomono
- HT0-1
- 56' C. Stockton 1-1
- 59' ▲ R. Holmes ▼ A. Nathaniel-George
- 68' Jason Dimitriou
- 74' ▲ E. Acquah ▼ G. Halford
- 75' ▲ K. Taylor ▼ J. Demetriou
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Letheren 6.3
- 6H. Davis 7.0
- 3S. Hendrie 6.6
- 5S. Lavelle 7.0
- 8T. Diagouraga 7.2
- 10A. Wildig 6.9
- 2K. Mellor 7.9
- 16J. O'Sullivan 7.0
- 14A. Kenyon 6.9
- 9C. Stockton ⚽ 7.9
- 11Carlos Gomes 6.3
Dự bị 7
- 18B. Pringle
- 21R. Cooney
- 12M. Halstead
- 15B. Lyons
- 4N. Knight-Percival
- 23F. Price
- 19L. McAlinden
- 1M. Oxley 6.5
- 23G. Halford ▼ 74' 6.6
- 8T. Dieng ⚽ 7.5
- 5S. Hobson 6.7
- 2E. Bwomono ⇢ 6.9
- 6T. Cordner 6.9
- 12T. Clifford 6.7
- 24J. Demetriou ▼ 75' 7.0
- 44N. Ferguson 6.7
- 20A. Nathaniel-George ▼ 59' 6.2
- 17R. Hackett-Fairchild 6.5
Dự bị 7
- 30R. Holmes ▲ 59' 6.6
- 18E. Acquah ▲ 74' 6.7
- 28K. Taylor ▲ 75' 6.3
- 10B. Goodship
- 27H. Kyprianou
- 13H. Seaden
- 11T. Egbri
Thống kê
00⚑8
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm9
2Trúng đích3
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
8Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
347Chuyền bóng274
196Chuyền chính xác140
56%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu51
85Ghi được34
78Thủng lưới74
1.47Bàn thắng mỗi trận0.67
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai19