Southend United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Morecambe F.C.

Southend United F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 0-1 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Phong độ
WLDWD Southend United F.C.
WWWLW Morecambe F.C.
  1. 34' 0-1 A. Fleming
  2. HT0-1
  3. 56' C. Holroyd L. Alessandra
  4. 57' B. Assombalonga F. Eastwood
  5. 62' J. Burrow J. Mwasile
  6. 65' M. Pinnock G. Tomlin
  7. 78' G. McDonald J. Redshaw
  8. 84' S. Njie B. Corr
  9. FT0-1

Đội hình

Southend United F.C.
  1. 1P. Smith
  2. 6R. Cresswell
  3. 2S. Clohessy
  4. 16L. Prosser
  5. 18R. Leonard
  6. 14K. Hurst
  7. 3A. Straker
  8. 12M. Lund
  9. 7F. Eastwood ▼ 57'
  10. 10B. Corr ▼ 84'
  11. 21G. Tomlin ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 20B. Assombalonga ▲ 57'
  2. 34M. Pinnock ▲ 65'
  3. 32S. Njie ▲ 84'
  4. 15M. Phillips
  5. 17D. Bentley
  6. 26M. Laird
  7. 35R. Auger
Morecambe F.C.
  1. 1B. Roche
  2. 6W. Haining
  3. 22A. Parrish
  4. 3R. Threlfall
  5. 17A. Fleming
  6. 16S. Drummond
  7. 8A. Wright
  8. 10R. Williams
  9. 20J. Mwasile ▼ 62'
  10. 9L. Alessandra ▼ 56'
  11. 27J. Redshaw ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 26C. Holroyd ▲ 56'
  2. 14J. Burrow ▲ 62'
  3. 18G. McDonald ▲ 78'
  4. 19J. McGee
  5. 21A. McGowan
  6. 25A. Arestidou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
82Ghi được63
75Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu