Southend United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Morecambe F.C.

Southend United F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-2 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 5' E. Acquah 1-0
  2. 15' Richard Taylor
  3. 33' Adam Phillips
  4. 37' Jason Dimitriou
  5. 37' Alex Kenyon
  6. HT1-0
  7. 51' C. Kelman J. Green
  8. 55' 1-1 A. Wildig · A. Phillips
  9. 64' T. Clifford E. Acquah
  10. 66' K. Mellor L. Gibson
  11. 72' Y. Songo'o A. Kenyon
  12. 73' 1-2 A. Phillips
  13. 81' M. Rush T. Egbri
  14. 87' L. McAlinden C. Stockton
  15. FT1-2

Đội hình

Southend United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Molesley
  1. 1M. Oxley 6.5
  2. 3N. Ralph 6.7
  3. 5S. Hobson 6.5
  4. 2E. Bwomono 6.7
  5. 22R. Taylor 6.3
  6. 24J. Demetriou 6.9
  7. 7J. Green ▼ 51' 6.9
  8. 28K. Taylor 6.5
  9. 11T. Egbri ▼ 81' 6.2
  10. 10B. Goodship 6.5
  11. 18E. Acquah ▼ 64' 6.5

Dự bị 6

  1. 23C. Kelman ▲ 51' 6.3
  2. 12T. Clifford ▲ 64' 6.5
  3. 21M. Rush ▲ 81' 6.7
  4. 15L. Gard
  5. 13H. Seaden
  6. 26H. Lennon
Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Adams
  1. 1J. Turner 6.3
  2. 6H. Davis 6.6
  3. 5S. Lavelle 6.7
  4. 22L. Gibson ▼ 66' 6.9
  5. 10A. Wildig 7.2
  6. 16J. O'Sullivan 6.9
  7. 14A. Kenyon ▼ 72' 6.9
  8. 20A. Phillips 8.9
  9. 21R. Cooney 6.9
  10. 9C. Stockton ▼ 87' 6.9
  11. 11Carlos Gomes 7.9

Dự bị 7

  1. 2K. Mellor ▲ 66' 6.6
  2. 24Y. Songo'o ▲ 72' 6.7
  3. 19L. McAlinden ▲ 87' 6.7
  4. 4N. Knight-Percival
  5. 23F. Price
  6. 12M. Halstead
  7. 17A. Leitch-Smith

Thống kê

021
120
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm14
1Trúng đích3
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
1Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
535Chuyền bóng346
401Chuyền chính xác237
75%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu58
34Ghi được85
74Thủng lưới78
0.67Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn32
19Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu