Morecambe F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Morecambe F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 1-0 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 6, hòa 1, Southend United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Phong độ
WWWLW Morecambe F.C.
WLDWD Southend United F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' J. Spicer M. Timlin
  3. 73' R. Brodie L. Alessandra
  4. 82' J. Clarke-Harris D. Martin
  5. 87' J. Redshaw 1-0
  6. 88' M. Phillips R. Leonard
  7. 90'+3 C. McCready J. Redshaw
  8. 90'+2 A. Parrish J. Mustoe
  9. FT1-0

Đội hình

Morecambe F.C.
  1. 1B. Roche
  2. 6W. Haining
  3. 2N. Fenton
  4. 17A. Fleming
  5. 18G. McDonald
  6. 11K. Ellison
  7. 16S. Drummond
  8. 8A. Wright
  9. 4J. Mustoe ▼ 90'
  10. 9L. Alessandra ▼ 73'
  11. 27J. Redshaw ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 10R. Brodie ▲ 73'
  2. 15C. McCready ▲ 90'
  3. 22A. Parrish ▲ 90'
  4. 14J. Burrow
  5. 19J. McGee
  6. 25A. Arestidou
Southend United F.C.
  1. 1P. Smith
  2. 8M. Timlin ▼ 48'
  3. 23C. Barker
  4. 6R. Cresswell
  5. 2S. Clohessy
  6. 18R. Leonard ▼ 88'
  7. 14K. Hurst
  8. 11D. Martin ▼ 82'
  9. 3A. Straker
  10. 20B. Assombalonga
  11. 21G. Tomlin

Dự bị 7

  1. 19J. Spicer ▲ 48'
  2. 12J. Clarke-Harris ▲ 82'
  3. 15M. Phillips ▲ 88'
  4. 5G. Coughlan
  5. 7F. Eastwood
  6. 17D. Bentley
  7. 24E. Benyon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu59
63Ghi được82
67Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu