Southend United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Morecambe F.C.

Southend United F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 0-1 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 5' 0-1 J. Redshaw · S. Beeley
  2. HT0-1
  3. 59' A. Fleming P. Mullin
  4. 61' L. Barnard J. Payne
  5. 61' W. Atkinson C. Clifford
  6. 67' P. Amond A. Wright
  7. 69' D. Worrall M. Weston
  8. 76' J. Sampson J. Devitt
  9. FT0-1

Đội hình

Southend United F.C.
  1. 1D. Bentley
  2. 2J. White
  3. 5A. Thompson
  4. 6L. Prosser
  5. 23J. Binnom-Williams
  6. 14K. Hurst
  7. 11M. Weston ▼ 69'
  8. 22G. Deegan
  9. 16C. Clifford ▼ 61'
  10. 19J. Payne ▼ 61'
  11. 17S. Coulthirst

Dự bị 7

  1. 9L. Barnard ▲ 61'
  2. 12W. Atkinson ▲ 61'
  3. 7D. Worrall ▲ 69'
  4. 4M. Ibenfeldt
  5. 15C. Bolger
  6. 21P. Smith
  7. 28J. Williams
Morecambe F.C.
  1. 1B. Roche
  2. 5M. Hughes
  3. 2S. Beeley
  4. 13A. Goodall
  5. 22A. Parrish
  6. 8A. Wright ▼ 67'
  7. 11K. Ellison
  8. 3J. Devitt ▼ 76'
  9. 4A. Kenyon
  10. 12P. Mullin ▼ 59'
  11. 7J. Redshaw

Dự bị 7

  1. 17A. Fleming ▲ 59'
  2. 27P. Amond ▲ 67'
  3. 9J. Sampson ▲ 76'
  4. 6R. Edwards
  5. 10R. Williams
  6. 21A. McGowan
  7. 25A. Arestidou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
63Ghi được57
47Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.14
23Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu