Plymouth Argyle F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 5, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- K. Johnson
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 15' Anthony Grant
- 22' D. Telford · G. Cooper 1-0
- 25' Robert Donald Hunt
- 31' ▲ B. Clarke ▼ D. Telford
- 35' 1-1 D. Jaiyesimi · E. Doyle
- 45' Joe Edwards
- HT1-1
- 48' Jordan Lyden
- 60' ▲ K. Woolery ▼ J. Yates
- 62' ▲ Z. Rudden ▼ Joel Grant
- 66' ▲ D. Mayor ▼ C. Grant
- 71' ▲ M. Doughty ▼ D. Jaiyesimi
- 77' 1-2 E. Doyle · P. Caddis
- 78' Eoin Doyle
- 79' Jerry Yates
- 90'+2 ▲ C. McGilp ▼ L. Isgrove
- FT1-2
Đội hình
- 24A. Palmer 7.0
- 8J. Edwards 6.9
- 6N. Canavan 6.8
- 5S. Wootton 6.6
- 25Joshua Grant ▼ 62' 6.9
- 16Joel Grant ▼ 62' 6.3
- 7A. Sarcevic 6.9
- 15C. Grant ▼ 66' 6.7
- 11D. Telford ⚽ ▼ 31' 7.1
- 32G. Cooper ⇢ 7.2
- 17B. Moore 7.2
Dự bị 7
- 18B. Clarke ▲ 31' 5.9
- 39Z. Rudden ▲ 62' 6.6
- 10D. Mayor ▲ 66' 6.5
- 3G. Sawyer
- 2J. Riley
- 20A. Randell
- 1M. Cooper
- 1S. Benda 7.0
- 41P. Caddis ⇢ 6.9
- 3Z. Fryers 6.4
- 24R. Hunt 5.8
- 4D. Rose 7.1
- 42A. Grant 7.3
- 7L. Isgrove ▼ 90' 7.4
- 19J. Lyden 6.0
- 28E. Doyle ⚽ ⇢ 7.2
- 9J. Yates ▼ 60' 6.2
- 27D. Jaiyesimi ⚽ ▼ 71' 7.8
Dự bị 7
- 11K. Woolery ▲ 60' 6.7
- 10M. Doughty ▲ 71' 6.4
- 13C. McGilp ▲ 90'
- 21T. Curran
- 17S. Twine
- 23L. McCormick
- 33L. Haines
Thống kê
01⚑1
⚑550
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm13
4Trúng đích7
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
1Phạt góc5
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
5Cứu thua3
424Chuyền bóng332
284Chuyền chính xác201
67%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
71Ghi được65
47Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai29