Plymouth Argyle F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 4-2 Swindon Town F.C. tại League One, 3 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 5, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 4' Jack Payne
- 6' L. Jephcott · B. Moore 1-0
- 7' J. Edwards · R. Hardie 2-0
- 10' 2-1 H. Hope · D. Donohue
- 14' Tyrese Fornah
- 23' 2-2 A. Grant · J. Payne
- 25' L. Jephcott · R. Hardie 3-2
- 38' Jonny Smith
- 45' Jonny Smith
- 45' Jonny Smith
- HT3-2
- 46' ▲ C. Grant ▼ T. Fornah
- 57' ▲ J. Stevens ▼ J. Payne
- 62' Matthew Smith
- 67' ▲ F. Nouble ▼ L. Jephcott
- 67' ▲ B. Pitman ▼ Joel Grant
- 76' Ryan Hardie
- 78' ▲ D. Telford ▼ R. Hardie
- 82' ▲ E. Iandolo ▼ H. Hope
- 89' C. Grant 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Cooper 6.5
- 8J. Edwards ⚽ 8.2
- 24J. Opoku 6.9
- 10D. Mayor 6.3
- 4W. Aimson 6.7
- 18T. Fornah ▼ 46' 6.3
- 2K. Watts 6.7
- 28Panutche Camará 7.6
- 17B. Moore ⇢ 6.9
- 9R. Hardie ⇢2 ▼ 78' 8.2
- 31L. Jephcott ⚽2 ▼ 67' 8.2
Dự bị 7
- 15C. Grant ⚽ ▲ 46' 7.5
- 7F. Nouble ▲ 67' 6.7
- 11D. Telford ▲ 78' 6.9
- 6N. Canavan
- 32G. Cooper
- 14B. Reeves
- 26J. Ruddy
- 1M. Kovář 6.6
- 5J. Grounds 5.3
- 2P. Caddis 6.7
- 11J. Smith 5.3
- 15M. Smith 7.2
- 16A. Odimayo 6.9
- 20Joel Grant ▼ 67' 6.0
- 42A. Grant ⚽ 7.5
- 18J. Payne ⇢ ▼ 57' 6.2
- 17D. Donohue ⇢ 6.3
- 45H. Hope ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 22J. Stevens ▲ 57' 6.2
- 8B. Pitman ▲ 67' 6.5
- 14E. Iandolo ▲ 82' 6.3
- 6M. Baudry
- 25J. Fryer
- 30L. Haines
- 21T. Curran
Thống kê
02⚑3
⚑541
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm7
11Trúng đích5
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị5
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
503Chuyền bóng455
432Chuyền chính xác370
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
72Ghi được77
97Thủng lưới107
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai34