Plymouth Argyle F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Swindon Town F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-3 Swindon Town F.C. tại Football League Trophy, 12 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 5, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. 20' 0-1 M. Gillespheyphản lưới
  2. 24' K. Agard · M. Gillesphey 1-1
  3. 29' Mathieu Baudry
  4. HT1-1
  5. 46' W. Jenkins-Davies D. Mayor
  6. 63' G. Cowmeadow R. Hunt
  7. 64' E. Iandolo A. Odimayo
  8. 64' H. McKirdy J. Lyden
  9. 66' J. Garrick K. Agard
  10. 74' 1-2 J. Mitchell-Lawson · L. Ward
  11. 79' R. Hardie R. Shirley
  12. 84' 1-3 H. McKirdy · J. Mitchell-Lawson
  13. 90'+2 Ollie Tomlinson
  14. FT1-3

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 25C. Burton 6.6
  2. 5J. Wilson 6.9
  3. 8J. Edwards 6.9
  4. 3M. Gillesphey 7.0
  5. 27R. Law 6.5
  6. 41O. Tomlinson 6.3
  7. 10D. Mayor ▼ 46' 7.0
  8. 28Panutche Camará 6.7
  9. 20A. Randell 6.9
  10. 18K. Agard ▼ 66' 6.9
  11. 42R. Shirley ▼ 79' 6.5

Dự bị 7

  1. 44W. Jenkins-Davies ▲ 46' 6.2
  2. 14J. Garrick ▲ 66' 6.2
  3. 9R. Hardie ▲ 79' 6.5
  4. 37B. Pursall
  5. 1M. Cooper
  6. 49C. Roberts
  7. 48F. Issaka
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Garner
  1. 12L. Ward 7.3
  2. 6M. Baudry 7.0
  3. 24R. Hunt ▼ 63' 6.7
  4. 2A. Odimayo ▼ 64' 7.0
  5. 5R. Crichlow 6.9
  6. 8J. Lyden ▼ 64' 6.7
  7. 26R. East 7.3
  8. 17J. Mitchell-Lawson 8.2
  9. 28R. Aguiar 6.9
  10. 30M. Dabre 6.5
  11. 29H. Parsons 6.3

Dự bị 7

  1. 32G. Cowmeadow ▲ 63' 6.3
  2. 3E. Iandolo ▲ 64' 6.5
  3. 11H. McKirdy ▲ 64' 7.7
  4. 35C. Winchcombe
  5. 33L. Francis
  6. 34H. Minturn
  7. 13S. Mildenhall

Thống kê

014
410
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm12
5Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
426Chuyền bóng563
330Chuyền chính xác477
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

64Trận đấu61
100Ghi được100
68Thủng lưới74
1.56Bàn thắng mỗi trận1.64
25Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn40
45Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu