Swindon Town F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-3 Plymouth Argyle F.C. tại Football League Trophy, 20 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 4
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- D. Rock
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 24' Ellis Iandolo
- 28' 0-1 W. Jenkins-Davies
- 30' 0-2 O. Halls · J. Endacott
- 41' Saidou Khan
- 45'+2 Sam Cosgrove
- HT0-2
- 58' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ T. Shade
- 63' ▲ R. Hardie ▼ D. Mayor
- 63' ▲ M. Whittaker ▼ W. Jenkins-Davies
- 64' ▲ A. Dworzak ▼ E. Iandolo
- 66' Morgan Whittaker
- 71' ▲ M. Butcher ▼ B. Pursall
- 71' ▲ N. Lonwijk ▼ J. Houghton
- 83' ▲ H. Fox ▼ R. Devine
- 84' ▲ F. Issaka ▼ S. Cosgrove
- 88' 0-3 R. Hardie · F. Issaka
- 90' Matt Butcher
- 90'+1 R. Hepburn-Murphy 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Brynn 7.3
- 23S. Khan 6.2
- 4T. Clayton 6.3
- 2R. Hutton 6.9
- 18R. Devine ▼ 83' 6.7
- 34C. Brennan 6.3
- 3E. Iandolo ▼ 64' 6.6
- 33M. Roberts 6.5
- 17R. Aguiar 6.9
- 30M. Dabre 6.5
- 28T. Shade ▼ 58' 6.3
Dự bị 7
- 19R. Hepburn-Murphy ⚽ ▲ 58' 7.9
- 35A. Dworzak ▲ 64' 6.7
- 37H. Fox ▲ 83' 6.2
- 40J. Keyes
- 36S. Hartman
- 38A. Kanu
- 25C. Brann
- 25C. Burton 7.2
- 5J. Wilson 7.2
- 22B. Galloway 6.9
- 37B. Pursall ▼ 71' 6.6
- 43O. Halls ⚽ 7.0
- 10D. Mayor ▼ 63' 6.7
- 4J. Houghton ▼ 71' 7.2
- 20A. Randell 6.6
- 44W. Jenkins-Davies ⚽ ▼ 63' 7.7
- 42J. Endacott ⇢ 7.3
- 16S. Cosgrove ▼ 84' 6.6
Dự bị 7
- 9R. Hardie ⚽ ▲ 63' 7.2
- 19M. Whittaker ▲ 63' 7.2
- 7M. Butcher ▲ 71' 6.3
- 21N. Lonwijk ▲ 71' 6.5
- 48F. Issaka ▲ 84' 6.3
- 17B. Mumba
- 45Z. Baker
Thống kê
02⚑4
⚑830
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm14
4Trúng đích9
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
6Cứu thua4
476Chuyền bóng297
401Chuyền chính xác213
84%Chính xác chuyền72%
So sánh
57Trận đấu61
72Ghi được107
83Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai67