Cheltenham Town F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Swindon Town F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 3-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Trọng tài
Tom Nield, England
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. 26' L. Woolfendenphản lưới 1-0
  2. 30' B. Waters · B. Tozer 2-0
  3. 37' K. Dawson · B. Tozer 3-0
  4. 41' Ben Tozer
  5. HT3-0
  6. 46' O. Lancashire K. Woolery
  7. 46' K. Anderson K. Knoyle
  8. 69' M. Richards M. Doughty
  9. 71' C. Clements J. Maddox
  10. 82' A. Addai B. Waters
  11. 84' 3-1 T. Robinson · C. Carroll
  12. 86' J. Tillson K. Dawson
  13. 90' Charlie Raglan
  14. 90' William Boyle
  15. 90' Luke Woolfenden
  16. 90' 3-2 M. Richards
  17. FT3-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. HLV: M. Duff
  1. 1S. Flinders
  2. 4B. Tozer
  3. 24C. Raglan
  4. 2S. Long
  5. 15W. Boyle
  6. 28C. Pring
  7. 8K. Dawson ▼ 86'
  8. 7C. Thomas
  9. 21B. Waters ▼ 82'
  10. 20J. Maddox ▼ 71'
  11. 32L. Varney

Dự bị 7

  1. 26C. Clements ▲ 71'
  2. 16A. Addai ▲ 82'
  3. 25J. Tillson ▲ 86'
  4. 11R. Broom
  5. 19G. Lloyd
  6. 22R. Lovett
  7. 27R. Bingham
Swindon Town F.C. HLV: R. Wellens
  1. 23L. McCormick
  2. 26D. Conroy
  3. 2K. Knoyle ▼ 46'
  4. 32L. Woolfenden
  5. 31M. Taylor
  6. 3M. Doughty ▼ 69'
  7. 4J. McCourt
  8. 19C. Carroll
  9. 35T. Robinson
  10. 37K. Bennett
  11. 22K. Woolery ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6O. Lancashire ▲ 46'
  2. 10K. Anderson ▲ 46'
  3. 9M. Richards ▲ 69'
  4. 8J. Dunne
  5. 12W. Henry
  6. 18B. House
  7. 20T. Diagouraga

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu52
72Ghi được65
82Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu