Swindon Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 3, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Phong độ
- DWLWW Swindon Town F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 41' Tom Nichols
- 45'+1 Jamie Knight-Lebel
- HT0-0
- 46' ▲ O. Palmer ▼ B. Bodin
- 58' ▲ P. Ehibhatiomhan ▼ F. Mabete
- 59' 0-1 E. Archer
- 68' Arkell Jude-Boyd
- 80' ▲ J. Ball ▼ T. Nichols
- 80' ▲ D. Oldaker ▼ J. McGregor
- 83' ▲ G. Harmon ▼ H. Adelakun
- 90'+5 Joe Day
- 90'+2 ▲ L. Kinsella ▼ E. Archer
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Ripley 6.2
- 33J. McGregor ▼ 80' 6.6
- 22J. Knight-Lebel 7.5
- 3F. Mabete ▼ 58' 6.9
- 26F. Munroe 7.7
- 7T. Nichols ▼ 80' 6.7
- 8O. Clarke 6.3
- 18G. Kilkenny 6.3
- 19J. Snowdon 6.5
- 23A. Drinan 6.2
- 31B. Bodin ▼ 46' 6.0
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 6J. Ball ▲ 80' 6.6
- 11J. Tabor
- 20P. Ehibhatiomhan ▲ 58' 6.5
- 28O. Palmer ▲ 46' 6.3
- 44D. Oldaker ▲ 80' 6.6
- 45H. Gray
- 1J. Day 6.5
- 2A. Jude-Boyd 6.3
- 6R. Cundy 7.2
- 5J. Wilson 6.9
- 27J. Tomkinson 7.3
- 26B. Stevenson 6.9
- 11J. Thomas 6.9
- 8L. Young 7.7
- 22E. Archer ⚽ ▼ 90' 7.3
- 31H. Adelakun ▼ 83' 6.9
- 20J. Bickerstaff 5.9
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 12D. Power
- 30F. Willcox
- 3G. Harmon ▲ 83' 6.3
- 28T. Backwell
- 4L. Kinsella ▲ 90'
- 16J. Martin
Thống kê
02⚑6
⚑620
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm11
0Trúng đích4
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
6Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
433Chuyền bóng240
307Chuyền chính xác140
71%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
107Ghi được74
74Thủng lưới99
1.81Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới14
41Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai52