Cheltenham Town F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Swindon Town F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-3 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 1, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. 14' Nnamdi Ofoborh
  2. 30' 0-1 G. Cox · T. Sobowale
  3. 34' 0-2 W. Wright · G. Cox
  4. 43' Lewis Shipley
  5. 45'+2 George Cox
  6. HT0-2
  7. 46' L. Payne M. Norkett
  8. 46' G. Miller T. Pett
  9. 46' J. Thomas S. Bennett
  10. 47' 0-3 J. McGregor
  11. 59' George Miller
  12. 62' H. Minturn O. Clarke
  13. 63' G. Miller · E. Archer 1-3
  14. 69' B. Ameen N. Ofoborh
  15. 78' E. Archer · L. Payne 2-3
  16. 81' R. Delaney G. Cox
  17. 82' H. Sohna L. Shipley
  18. 82' R. Longelo D. Butterworth
  19. 85' Rosaire Longelo
  20. 89' L. Dulson L. Kinsella
  21. 90'+5 Will Wright
  22. 90' Daniel Barden
  23. FT2-3

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 6.5
  2. 25S. Stubbs 6.5
  3. 17S. Bennett ▼ 46' 6.5
  4. 6T. Bradbury 6.9
  5. 4L. Kinsella ▼ 89' 7.0
  6. 8L. Young 6.7
  7. 34T. Pett ▼ 46' 6.7
  8. 22E. Archer 8.5
  9. 23L. Shipley ▼ 82' 6.7
  10. 12R. Bowman 6.3
  11. 11M. Norkett ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 27L. Payne ▲ 46' 6.9
  2. 10G. Miller ▲ 46' 7.5
  3. 15J. Thomas ▲ 46' 6.6
  4. 19H. Sohna ▲ 82' 6.3
  5. 14L. Dulson ▲ 89'
  6. 5L. Laing
  7. 21J. Day
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Kennedy
  1. 12D. Barden 6.0
  2. 2T. Sobowale 7.3
  3. 5W. Wright 6.9
  4. 20M. Freckleton 6.3
  5. 33J. McGregor 7.9
  6. 8O. Clarke ▼ 62' 7.3
  7. 18G. Kilkenny 6.2
  8. 6N. Ofoborh ▼ 69' 6.7
  9. 27G. Cox ▼ 81' 8.3
  10. 9P. Glatzel 6.5
  11. 22D. Butterworth ▼ 82' 6.7

Dự bị 7

  1. 31H. Minturn ▲ 62' 6.6
  2. 42B. Ameen ▲ 69' 6.7
  3. 4R. Delaney ▲ 81' 6.7
  4. 14R. Longelo ▲ 82' 6.3
  5. 11S. McGurk
  6. 37R. Evans
  7. 16J. Cain

Thống kê

021
250
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
1Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
352Chuyền bóng338
213Chuyền chính xác191
61%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu60
91Ghi được101
97Thủng lưới81
1.47Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu