Cheltenham Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Swindon Town F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 1, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' F. Mabete P. Glatzel
  3. 54' Joel McGregor
  4. 57' 0-1 A. Drinan
  5. 59' W. Wright F. Munroe
  6. 75' 0-2 F. Mabete · W. Wright
  7. 81' I. Hutchinson A. Jude-Boyd
  8. 82' J. Tabor O. Palmer
  9. 88' T. Taylor E. Archer
  10. 89' J. Martin J. Thomas
  11. 90'+5 James Ball
  12. 90' P. Ehibhatiomhan T. Nichols
  13. 90' D. Gonzalez D. Oldaker
  14. FT0-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael John Flynn
  1. 1J. Day
  2. 2A. Jude-Boyd ▼ 81'
  3. 6R. Cundy
  4. 5J. Wilson
  5. 27J. Tomkinson
  6. 8L. Young
  7. 26B. Stevenson
  8. 22E. Archer ▼ 88'
  9. 11J. Thomas ▼ 89'
  10. 20J. Bickerstaff
  11. 31H. Adelakun

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 3G. Harmon
  3. 4L. Kinsella
  4. 12D. Power
  5. 15T. Taylor ▲ 88'
  6. 16J. Martin ▲ 89'
  7. 21I. Hutchinson ▲ 81'
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ian Scott Holloway
  1. 1C. Ripley
  2. 6J. Ball
  3. 17R. Tafazolli
  4. 26F. Munroe ▼ 59'
  5. 7T. Nichols ▼ 90'
  6. 9P. Glatzel ▼ 46'
  7. 18G. Kilkenny
  8. 44D. Oldaker ▼ 90'
  9. 33J. McGregor
  10. 28O. Palmer ▼ 82'
  11. 23A. Drinan

Dự bị 6

  1. 12L. Ward
  2. 3F. Mabete ▲ 46'
  3. 5W. Wright ▲ 59'
  4. 11J. Tabor ▲ 82'
  5. 20P. Ehibhatiomhan ▲ 90'
  6. 37D. Gonzalez ▲ 90'

Thống kê

007
420
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm13
0Trúng đích9
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị0
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
6Cứu thua0
428Chuyền bóng335
339Chuyền chính xác230
79%Chính xác chuyền69%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu59
74Ghi được107
99Thủng lưới74
1.23Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn41
52Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu